Cách dùng "换一本 你看他" (huàn yī běn nǐ kàn tā) trong hội thoại tiếng Trung
换一本 你看他
Đổi quyển khác đi. Nhìn cậu ấy này.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:03
bú shì nǐ shì màn huà shū zuò bì a lǎo shī zhè bù suàn
不是 你是漫画书 作弊啊老师 这不算
“Ơ này, của cậu là truyện tranh à? Gian lận rồi cô ơi, cái này không tính.”
LINE 0238:08
PLAYING SCENEhuàn yī běn nǐ kàn tā
换一本 你看他
“Đổi quyển khác đi. Nhìn cậu ấy này.”
LINE 0338:11
kǒu shù lì shǐ chén jiāng hé nǐ xuǎn de shén me shàng xià wǔ qiān nián
口述历史 陈江河 你选的什么 上下五千年
“Lịch sử truyền miệng. Trần Giang Hà, cậu chọn gì vậy? Lịch sử năm nghìn năm.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 171 clips (Page 3 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
yǒu gè zhòng yào de wèn tí xiǎng hé nǐ yì qǐ tàn tǎoTôi có chuyện quan trọng muốn bàn bạc với anh.

HSK 5
0:03s
zhè ge wèn tí wǒ gào sù nǐ yě méi yǒu yì yìChuyện này nói với cô cũng chẳng có ý nghĩa gì.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
bāng wǒ kàn xià dōng xī jiǔ shí fēn zhōng zhī hòu hǎn wǒTrông đồ hộ tôi một lát. Chín mươi phút sau gọi tôi.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
nà wèi shén me hái yào tī qiú ne♪ Ăn ý như sắp bật ra thành lời ♪ [Vậy tại sao còn muốn đá bóng chứ?]

HSK 5
0:03s
yī rán jiān chí tī wán yī cháng yòu yī cháng[kiên trì đá hết trận này đến trận khác đến vậy?] ♪ Tỏa sáng như những vì sao ♪

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
fā shēng le tài duō wǒ yù liào zhī wài de shì qíngđã xảy ra quá nhiều chuyện nằm ngoài dự đoán của tôi.

HSK 3
0:03s
wǒ yǐ wéi wǒ de shēng huó bú huì zài yǒu shén me kě néng xìngtôi cứ nghĩ cuộc đời mình sẽ không còn khả năng nào nữa.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s