Cách dùng "其实他们早就做出了选择" (qí shí tā men zǎo jiù zuò chū le xuǎn zé) trong hội thoại tiếng Trung
其实他们早就做出了选择
các em ấy đã đưa ra lựa chọn từ lâu rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:22
dàn但
wǒ我
cóng从
lái来
dōu都
méi没
xiǎng想
guò过
“Nhưng tôi chưa từng nghĩ”
LINE 0216:25
PLAYING SCENEqí其
shí实
tā他
men们
zǎo早
jiù就
zuò做
chū出
le了
xuǎn选
zé择
“các em ấy đã đưa ra lựa chọn từ lâu rồi.”
LINE 0316:30
zhǐ只
shì是
pò迫
qiè切
dì地
xū需
yào要
yǒu有
rén人
bāng帮
tā他
men们
yī一
bǎ把
“Các em ấy chỉ đang cần ai đó chìa tay giúp đỡ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 171 clips (Page 9 of 9)
HSK 5
0:03s
hǎo qiú chuán le guò qù gěi le èr guò yī- Bóng hay. - Chuyền qua rồi. - Chuyền rồi. - Phối hợp một chạm.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
jīn tiān shàng kè de shí hòu wén chéng yè yì zhí zài shén yóu aHôm nay lúc đang học, Văn Thành Nghiệp cứ lơ đãng suốt.

HSK 7
0:03s
tā yuè dú kè yě shì gǎn jué xīn lǐ hái zài dǐ chùTiết đọc hiểu cũng vậy. Cảm giác như em ấy vẫn còn chống đối.

HSK 3
0:03s
wán le jīn tiān tiān qì yù bào hǎo xiàng yǒu léi zhèn yǔThôi chết. Dự báo thời tiết hôm nay hình như có mưa dông.

HSK 5
0:03s
xiǎo lín lǎo shī shài shū kě zhēn huì tiāo shí jiān aCô Tiểu Lâm biết chọn giờ phơi sách thật.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zài gàn shén me chà diǎn diào xià qù zhī bù zhī dàoCô làm gì vậy? Cô biết suýt chút nữa là ngã xuống không?

HSK 1
0:03s