Cách dùng "其实他们早就做出了选择" (qí shí tā men zǎo jiù zuò chū le xuǎn zé) trong hội thoại tiếng Trung
其实他们早就做出了选择
các em ấy đã đưa ra lựa chọn từ lâu rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:22
dàn但
wǒ我
cóng从
lái来
dōu都
méi没
xiǎng想
guò过
“Nhưng tôi chưa từng nghĩ”
LINE 0216:25
PLAYING SCENEqí其
shí实
tā他
men们
zǎo早
jiù就
zuò做
chū出
le了
xuǎn选
zé择
“các em ấy đã đưa ra lựa chọn từ lâu rồi.”
LINE 0316:30
zhǐ只
shì是
pò迫
qiè切
dì地
xū需
yào要
yǒu有
rén人
bāng帮
tā他
men们
yī一
bǎ把
“Các em ấy chỉ đang cần ai đó chìa tay giúp đỡ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 171 clips (Page 2 of 9)
HSK 5
0:03s
zán men hái shì bǎ zhè liǎng tiān de xùn liàn nèi róng duō lù lù baChúng ta quay thêm nhiều nội dung tập luyện của mấy hôm nay đi.

HSK 5
0:03s
děng tā zǒu le hái hǎo zì jǐ liàn nǐ shǎ a xiōng dìĐợi thầy ấy đi rồi thì vẫn còn tự tập được. Cậu ngốc à, người anh em?

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhǎo bàn tiān wǒ zěn me jiù zhǎo bù zhe wǒ diǎn nà ge yóu yú neSao tôi tìm cả buổi cũng không thấy món mực mà tôi gọi đâu nhỉ?

HSK 5
0:03s
xiǎo lín lǎo shī nǐ zuò de yǐ jīng zú gòu duō leCô Tiểu Lâm. Cô đã làm quá nhiều việc rồi ạ.

HSK 6
0:03s
jiù suàn jiào liàn xuǎn zé le qí tā de duì wǔ nà shì tā de xuǎn zé maDù huấn luyện viên có chọn đội khác thì đó cũng là lựa chọn của thầy ấy.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men zì jǐ shén me shuǐ píng wǒ men hái shì qīng chǔ deTrình độ chúng em thế nào chúng em biết rõ mà.

HSK 7
0:03s
wǒ men de xué xí chéng jì hé qiú jì yě bù xiāng shàng xiàThành tích học tập của bọn em ngang với kỹ năng đá bóng.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
shuō bù dìng yě néng miǎn qiǎng shàng gè dà xuébiết đâu cũng gắng gượng vào được đại học.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè ge bù là zhè ge bù là zhè ge zhè xiē zhè xiēCái này không cay nè. Cái này nè. Mấy cái này nè.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
nǎ yǒu nà me duō wèi shén me xiǎng tī jiù tīĐâu ra nhiều lý do vậy. Muốn đá thì đá thôi.