Cách dùng "不分彼此 合二为一" (bù fēn bǐ cǐ hé èr wéi yī) trong hội thoại tiếng Trung
不分彼此 合二为一
không phân biệt, hợp thành một thể.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:43
xiàn zài de qíng kuàng nǐ yě kàn dào le tā liǎ dǎ niáng tāi lǐ jiù zài yī kuài
现在的情况你也看到了 她俩打娘胎里就在一块
“Tình hình hiện tại cậu cũng thấy rồi. Hai cô ấy từ trong bụng mẹ đã ở cùng nhau,”
LINE 0210:47
PLAYING SCENEbù fēn bǐ cǐ hé èr wéi yī
不分彼此 合二为一
“không phân biệt, hợp thành một thể.”
LINE 0310:49
zhè bú shì hǎo shì chéng shuāng ma fēi cháng duì chèn
这不是好事成双吗 非常对称
“Đây chẳng phải chuyện tốt thành đôi sao? Rất đối xứng.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 146 clips (Page 4 of 8)
HSK 7
0:03s
wǒ zěn me cǎo shuài le nǐ kàn kàn bié rén de jiǎn lìTôi cẩu thả chỗ nào? Anh xem hồ sơ của người ta kìa

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ měi gè yuè gěi nǐ gōng zī sān wàn wǔ sháTôi trả lương cho anh ba mươi lăm nghìn mỗi tháng Cái gì?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
bú huì ràng wǒ xiān jiāo shén me qián zài lái shàng bān wǒ men shì zhèng jīng gōng sīKhông bắt tôi nộp tiền gì rồi mới đi làm chứ? Chúng tôi là công ty chính quy

HSK 6
0:03s
ér qiě bù shōu qǔ rèn hé fèi yòng wǒ gào sù nǐVà không thu bất kỳ khoản phí nào Tôi nói cho anh biết

HSK 7
0:03s
nǐ jīn tiān lái miàn shì de dǎ chē fèi wǒ men yě gěi nǐ bào xiāoTiền xe anh đi phỏng vấn hôm nay Chúng tôi cũng thanh toán cho anh

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
tā jīn tiān miàn shì de zhè shēn xíng tou wǒ men gěi tā bào xiāo leBộ trang phục anh ta mặc phỏng vấn hôm nay Chúng ta thanh toán cho anh ta

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ zhāo zhè xiē rén hǎo xiàng dōu shì bié rén bú yào de neCậu tuyển mấy người này toàn là người ta không thèm nhận nhỉ

HSK 4
0:03s
tā shuō zì jǐ shì qīng běi liǎng suǒ gāo xiào suǒ zài dì de bì yè shēngNó nói mình là sinh viên tốt nghiệp ở địa bàn hai trường Thanh Bắc

HSK 4
0:03s
bì yè yī zhěng nián gàn le èr shí bā fèn gōng zuò měi gè gōng zuò bù chāo guò yī zhōuTốt nghiệp cả năm làm hai mươi tám công việc việc nào cũng không quá một tuần

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
qí shí tā men dōu shì bèi gè gè gōng sī mái mò de rén cáiThực ra họ đều là nhân tài bị các công ty vùi dập

HSK 5
0:03s
zhè me hǎo de xuǎn shǒu què měi fèn gōng zuò dōu zuò bù zhǎngtốt đến vậy nhưng việc nào cũng không làm lâu

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zhī dào tā wèi shén me zhè me duō nián dōu shēng bù liǎo zhí ma wèi shén meCậu biết tại sao bao năm nay anh ta không thăng chức không? Tại sao?

HSK 7
0:03s