Cách dùng "把他胳膊给我卸了" (bǎ tā gē bó gěi wǒ xiè le) trong hội thoại tiếng Trung
把他胳膊给我卸了
bǎ tā gē bó gěi wǒ xiè le
Bẻ cánh tay nó cho tao.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
3:21
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 说话呀 死瘸子 | shuō huà ya sǐ qué zi | Lên tiếng đi, thằng què. |
| 2▶ | 把他胳膊给我卸了 | bǎ tā gē bó gěi wǒ xiè le | Bẻ cánh tay nó cho tao. |
| 3 | 虾仔 | xiā zǎi | Tép. |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
bú yào kào jìn wǒ kě kě shì shào yé nǐ de shǒuĐừng lại gần tôi. Nhưng... nhưng cậu chủ, tay cậu...

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
yào bù rán tā kàn jiàn nǐ de shāng dé shuō wǒ leNếu không cậu ấy thấy vết thương của cậu lại trách tôi mất.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù shuō wǒ qì yùn wēi zhì wèi miǎn yě tài fū yǎn lemà lại nói khí vận của tôi trì trệ. Có phải qua loa quá không?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s