Cách dùng "死瘸子 你眼睛瞎了" (sǐ qué zi nǐ yǎn jīng xiā le) trong hội thoại tiếng Trung
死瘸子 你眼睛瞎了
sǐ qué zi nǐ yǎn jīng xiā le
Đồ què chết tiệt. Mày bị mù à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
1:34
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 虾仔就不会这样了 | xiā zǎi jiù bú huì zhè yàng le | thì Tép đã không thành ra thế này. |
| 2▶ | 死瘸子 你眼睛瞎了 | sǐ qué zi nǐ yǎn jīng xiā le | Đồ què chết tiệt. Mày bị mù à? |
| 3 | 知道我是谁吗 | zhī dào wǒ shì shuí ma | Biết tao là ai không? |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
bú yào kào jìn wǒ kě kě shì shào yé nǐ de shǒuĐừng lại gần tôi. Nhưng... nhưng cậu chủ, tay cậu...

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
yào bù rán tā kàn jiàn nǐ de shāng dé shuō wǒ leNếu không cậu ấy thấy vết thương của cậu lại trách tôi mất.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù shuō wǒ qì yùn wēi zhì wèi miǎn yě tài fū yǎn lemà lại nói khí vận của tôi trì trệ. Có phải qua loa quá không?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s