Cách dùng "我跟你说话呢 死瘸子" (wǒ gēn nǐ shuō huà ne sǐ qué zi) trong hội thoại tiếng Trung
我跟你说话呢 死瘸子
wǒ gēn nǐ shuō huà ne sǐ qué zi
Tao đang nói chuyện với mày đấy. Thằng què chết tiệt,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
3:04
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你哑巴了 | nǐ yǎ ba le | Câm rồi à? |
| 2▶ | 我跟你说话呢 死瘸子 | wǒ gēn nǐ shuō huà ne sǐ qué zi | Tao đang nói chuyện với mày đấy. Thằng què chết tiệt, |
| 3 | 跟你说话呢 | gēn nǐ shuō huà ne | tao đang nói chuyện với mày đấy. |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 1 of 6)
HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
bú yào kào jìn wǒ kě kě shì shào yé nǐ de shǒuĐừng lại gần tôi. Nhưng... nhưng cậu chủ, tay cậu...

HSK 5
0:03s
yào bù rán tā kàn jiàn nǐ de shāng dé shuō wǒ leNếu không cậu ấy thấy vết thương của cậu lại trách tôi mất.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù shuō wǒ qì yùn wēi zhì wèi miǎn yě tài fū yǎn lemà lại nói khí vận của tôi trì trệ. Có phải qua loa quá không?













