Cách dùng "受伤了 我还得照顾您" (shòu shāng le wǒ hái dé zhào gù nín) trong hội thoại tiếng Trung
受伤了 我还得照顾您
shòu shāng le wǒ hái dé zhào gù nín
Cậu bị thương, tôi còn phải chăm sóc cậu nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
9:36
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 残疾了在床上待着就行 | cán jí le zài chuáng shàng dài zhe jiù xíng | Tàn tật rồi thì cứ nằm trên giường là được. |
| 2▶ | 受伤了 我还得照顾您 | shòu shāng le wǒ hái dé zhào gù nín | Cậu bị thương, tôi còn phải chăm sóc cậu nữa. |
| 3 | 虾仔 | xiā zǎi | Tép. |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 1 of 6)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
bú yào kào jìn wǒ kě kě shì shào yé nǐ de shǒuĐừng lại gần tôi. Nhưng... nhưng cậu chủ, tay cậu...

HSK 5
0:03s
yào bù rán tā kàn jiàn nǐ de shāng dé shuō wǒ leNếu không cậu ấy thấy vết thương của cậu lại trách tôi mất.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù shuō wǒ qì yùn wēi zhì wèi miǎn yě tài fū yǎn lemà lại nói khí vận của tôi trì trệ. Có phải qua loa quá không?













