Cách dùng "但我就没有什么不能跟我说的了" (dàn wǒ jiù méi yǒu shén me bù néng gēn wǒ shuō de le) trong hội thoại tiếng Trung
但我就没有什么不能跟我说的了
Nhưng với tôi thì không có gì anh ấy không dám nói
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:40
tā他
pà怕
nǐ你
kàn看
bù不
qǐ起
tā他
de的
chū出
shēn身
hé和
jiā家
tíng庭
“Anh ấy sợ cô chê xuất thân và gia đình anh ấy”
LINE 0235:43
PLAYING SCENEdàn但
wǒ我
jiù就
méi没
yǒu有
shén什
me么
bù不
néng能
gēn跟
wǒ我
shuō说
de的
le了
“Nhưng với tôi thì không có gì anh ấy không dám nói”
LINE 0335:47
yào要
bù不
jiù就
shuō说
chū出
lái来
xià吓
pǎo跑
wǒ我
“Hoặc là nói ra để dọa cho tôi bỏ chạy,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 179 clips (Page 5 of 9)
HSK 5
0:03s
fàn shū cóng lái bù zuò péi běn mǎi mài suǒ yǐ nǐ shuō tā wèi shén meChú Phạm chưa bao giờ làm ăn thua lỗ. Vậy thì tại sao ông ấy lại...

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ wǒ xiān shēng míng a wǒ zhè me zǎo guò lái wǒ shì yǒu qíng kuàng yào shuōTôi, tôi phải nói rõ trước nhé Tôi đến sớm thế này là vì có chuyện cần nói

HSK 3
0:03s
wǒ wǒ kě jué bú shì lái chá fáng deTôi, tôi tuyệt đối không phải đến để kiểm tra phòng đâu

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè liǎng gè rén nǎ zhēn méi xiǎng dào zhè huí fēn shǒu shí jiān hái tǐng zhǎng deHai người này... Thật không ngờ lần chia tay này lại kéo dài vậy.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
tā liǎ hé hǎo bù yǐng xiǎng nǐ jīng jì rén de shēn fènViệc họ làm hòa không ảnh hưởng đến vai trò quản lý của anh đâu.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nà dé kàn nǐ duì lín zhǎn qiào yǒu duō zài yì leĐiều đó tùy thuộc vào việc bạn quan tâm đến Lâm Triển Kiều đến đâu

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nà bù jiù xíng le nǐ jiù gēn bā guà yī yàng tīng tīng dé le beiVậy thì ổn rồi còn gì Thì cứ nghe như chuyện tám chuyện thôi

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
dǐng qí wǎng gěi wǒ men shū sòng le yī xiē dà shù jù shàng miàn tuī sòng deĐỉnh Kỳ Võng đã giới thiệu cho chúng ta một số Được dữ liệu lớn gợi ý lên