Cách dùng "你可以把我当作是你的朋友" (nǐ kě yǐ bǎ wǒ dàng zuò shì nǐ de péng yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
你可以把我当作是你的朋友
Bạn có thể coi tôi là bạn của mình mà
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:49
zhuān专
xīn心
xiě写
xiǎo小
shuō说
“Tập trung viết truyện thôi”
LINE 0208:00
PLAYING SCENEnǐ你
kě可
yǐ以
bǎ把
wǒ我
dàng当
zuò作
shì是
nǐ你
de的
péng朋
yǒu友
“Bạn có thể coi tôi là bạn của mình mà”
LINE 0308:05
lín zhǎn qiào nǐ bú shì wǒ de péng yǒu
林展翘 你不是我的朋友
“Lâm Triển Kiều, bạn không phải bạn tôi đâu”
Show Information
More Clips From Episode
Total 179 clips (Page 5 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ wǒ xiān shēng míng a wǒ zhè me zǎo guò lái wǒ shì yǒu qíng kuàng yào shuōTôi, tôi phải nói rõ trước nhé Tôi đến sớm thế này là vì có chuyện cần nói

HSK 3
0:03s
wǒ wǒ kě jué bú shì lái chá fáng deTôi, tôi tuyệt đối không phải đến để kiểm tra phòng đâu

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè liǎng gè rén nǎ zhēn méi xiǎng dào zhè huí fēn shǒu shí jiān hái tǐng zhǎng deHai người này... Thật không ngờ lần chia tay này lại kéo dài vậy.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
tā liǎ hé hǎo bù yǐng xiǎng nǐ jīng jì rén de shēn fènViệc họ làm hòa không ảnh hưởng đến vai trò quản lý của anh đâu.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nà dé kàn nǐ duì lín zhǎn qiào yǒu duō zài yì leĐiều đó tùy thuộc vào việc bạn quan tâm đến Lâm Triển Kiều đến đâu

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nà bù jiù xíng le nǐ jiù gēn bā guà yī yàng tīng tīng dé le beiVậy thì ổn rồi còn gì Thì cứ nghe như chuyện tám chuyện thôi

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
dǐng qí wǎng gěi wǒ men shū sòng le yī xiē dà shù jù shàng miàn tuī sòng deĐỉnh Kỳ Võng đã giới thiệu cho chúng ta một số Được dữ liệu lớn gợi ý lên

HSK 4
0:03s
nǐ lián xì yī xià zhè wèi zuò zhě wǒ yǐ jīng miàn shì guò leEm liên hệ với tác giả này nhé Tôi đã phỏng vấn rồi