Cách dùng "新人 你只要愿意找 有的是" (xīn rén nǐ zhǐ yào yuàn yì zhǎo yǒu de shì) trong hội thoại tiếng Trung
新人 你只要愿意找 有的是
Người mới Chỉ cần cháu chịu tìm Thiếu gì người
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:28
nà那
jiù就
zài再
wā挖
jué掘
jǐ几
gè个
ma嘛
“Thì tìm thêm vài người mới nữa”
LINE 0225:30
PLAYING SCENExīn rén nǐ zhǐ yào yuàn yì zhǎo yǒu de shì
新人 你只要愿意找 有的是
“Người mới Chỉ cần cháu chịu tìm Thiếu gì người”
LINE 0325:34
zhè fāng miàn wǒ men píng tái de dà shù jù néng bāng nǐ de
这方面 我们平台的大数据能帮你的
“Về khoản này Dữ liệu lớn của nền tảng chúng tôi có thể giúp cháu”
Show Information
More Clips From Episode
Total 179 clips (Page 5 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ wǒ xiān shēng míng a wǒ zhè me zǎo guò lái wǒ shì yǒu qíng kuàng yào shuōTôi, tôi phải nói rõ trước nhé Tôi đến sớm thế này là vì có chuyện cần nói

HSK 3
0:03s
wǒ wǒ kě jué bú shì lái chá fáng deTôi, tôi tuyệt đối không phải đến để kiểm tra phòng đâu

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè liǎng gè rén nǎ zhēn méi xiǎng dào zhè huí fēn shǒu shí jiān hái tǐng zhǎng deHai người này... Thật không ngờ lần chia tay này lại kéo dài vậy.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
tā liǎ hé hǎo bù yǐng xiǎng nǐ jīng jì rén de shēn fènViệc họ làm hòa không ảnh hưởng đến vai trò quản lý của anh đâu.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nà dé kàn nǐ duì lín zhǎn qiào yǒu duō zài yì leĐiều đó tùy thuộc vào việc bạn quan tâm đến Lâm Triển Kiều đến đâu

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nà bù jiù xíng le nǐ jiù gēn bā guà yī yàng tīng tīng dé le beiVậy thì ổn rồi còn gì Thì cứ nghe như chuyện tám chuyện thôi

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
dǐng qí wǎng gěi wǒ men shū sòng le yī xiē dà shù jù shàng miàn tuī sòng deĐỉnh Kỳ Võng đã giới thiệu cho chúng ta một số Được dữ liệu lớn gợi ý lên

HSK 4
0:03s
nǐ lián xì yī xià zhè wèi zuò zhě wǒ yǐ jīng miàn shì guò leEm liên hệ với tác giả này nhé Tôi đã phỏng vấn rồi