Cách dùng "之前你们两情相悦的时候 她轮不到我" (zhī qián nǐ men liǎng qíng xiāng yuè de shí hòu tā lún bú dào wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
之前你们两情相悦的时候 她轮不到我
Hồi hai đứa mày còn mặn nồng với nhau thì tao không có cơ hội
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:07
wǒ我
shì是
xǐ喜
huān欢
sān三
mèi妹
“Tao thích Tam Muội”
LINE 0206:10
PLAYING SCENEzhī qián nǐ men liǎng qíng xiāng yuè de shí hòu tā lún bú dào wǒ
之前你们两情相悦的时候 她轮不到我
“Hồi hai đứa mày còn mặn nồng với nhau thì tao không có cơ hội”
LINE 0306:14
xiàn现
zài在
nǐ你
pān攀
shàng上
gāo高
zhī枝
le了
“Giờ mày leo lên cành cao rồi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 179 clips (Page 5 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ wǒ xiān shēng míng a wǒ zhè me zǎo guò lái wǒ shì yǒu qíng kuàng yào shuōTôi, tôi phải nói rõ trước nhé Tôi đến sớm thế này là vì có chuyện cần nói

HSK 3
0:03s
wǒ wǒ kě jué bú shì lái chá fáng deTôi, tôi tuyệt đối không phải đến để kiểm tra phòng đâu

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè liǎng gè rén nǎ zhēn méi xiǎng dào zhè huí fēn shǒu shí jiān hái tǐng zhǎng deHai người này... Thật không ngờ lần chia tay này lại kéo dài vậy.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
tā liǎ hé hǎo bù yǐng xiǎng nǐ jīng jì rén de shēn fènViệc họ làm hòa không ảnh hưởng đến vai trò quản lý của anh đâu.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nà dé kàn nǐ duì lín zhǎn qiào yǒu duō zài yì leĐiều đó tùy thuộc vào việc bạn quan tâm đến Lâm Triển Kiều đến đâu

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nà bù jiù xíng le nǐ jiù gēn bā guà yī yàng tīng tīng dé le beiVậy thì ổn rồi còn gì Thì cứ nghe như chuyện tám chuyện thôi

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
dǐng qí wǎng gěi wǒ men shū sòng le yī xiē dà shù jù shàng miàn tuī sòng deĐỉnh Kỳ Võng đã giới thiệu cho chúng ta một số Được dữ liệu lớn gợi ý lên

HSK 4
0:03s
nǐ lián xì yī xià zhè wèi zuò zhě wǒ yǐ jīng miàn shì guò leEm liên hệ với tác giả này nhé Tôi đã phỏng vấn rồi