Cách dùng "你是缩头王八" (nǐ shì suō tóu wáng bā) trong hội thoại tiếng Trung
你是缩头王八
nǐ shì suō tóu wáng bā
Cậu là đồ rùa rụt cổ
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
20:37
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她还说 | tā hái shuō | Dì còn nói |
| 2▶ | 你是缩头王八 | nǐ shì suō tóu wáng bā | Cậu là đồ rùa rụt cổ |
| 3 | 给娃胡说啥呢 | gěi wá hú shuō shá ne | Nói bậy bạ gì với đứa nhỏ thế? |
More Clips From Episode
Total 57 clips (Page 2 of 3)
HSK 6
0:03s
kuài diǎn lǘ ya qiú nǐ le lái dì kuài bāng máng aNhanh lên Lừa ơi, tao xin mày đấy Laidi, mau giúp một tay đi

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
yán zhòng bù nà dé kàn gēn shuí bǐ le nà biān hái tǎng zheCó nghiêm trọng không? Còn tùy so với ai nữa Bên kia còn nằm

HSK 7
0:03s
jiù gāng zǒu le liǎng tiān jiù gěi tǒng chū zhè dà de luàn ziCậu mới đi có hai ngày Mày đã gây ra chuyện lớn thế này

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù shì bèi yí gè tiào lóu de nǚ rén hài cǎn le maCậu bị một ả nhảy lầu hại thê thảm rồi

HSK 3
0:03s
wǒ wài shēng nǚ jiào lǘ tī le nǐ gāng nà huà shá yì si aCháu gái tôi, bị lừa đá Câu vừa rồi của anh là ý gì?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
shì dà de mài qián mén zǒu wǒ méi hòu ménHay quá nhỉ Đi cửa trước đi, tôi không có cửa sau

HSK 3
0:03s
nǐ gěi wǒ bǎ zhè shì bàn le wǒ yě gěi nǐ zǒu gè hòu ménAnh lo xong vụ này cho tôi Tôi cũng đi cửa sau cho anh

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
fàng táng le tián dé hěn ma gěi lǐ tou fàng táng le tuǐ zǎ yàng le maCó bỏ đường rồi. Ngọt lắm luôn. Đã bỏ đường vào trong rồi. Chân thế nào rồi?

HSK 7
0:03s
kuài jiē zhe tiào huáng zhèng jīng yòu gāi pí gàn ( fèi huà ) leMau nhảy tiếp đi. Hoàng Chính Kinh lại sắp lải nhải đó.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
bǎ zhè quán bān dōu kuài dài dào gōu lǐ qù le nǐ tīng bù chū láiKéo cả lớp đi lệch theo nó luôn. Anh không nghe ra sao?