Cách dùng "不然我一个字都不会回你" (bù rán wǒ yí gè zì dōu bú huì huí nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
不然我一个字都不会回你
Không thì tôi sẽ không hồi âm một chữ nào
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:16
duì le zuì hòu yì diǎn yǐ hòu shuō huà qǐng gēn wǒ shuō zhōng wén
对了 最后一点 以后说话 请跟我说中文
“À, điểm cuối cùng Sau này nói chuyện xin hãy nói tiếng Trung với tôi”
LINE 0223:20
PLAYING SCENEbù不
rán然
wǒ我
yí一
gè个
zì字
dōu都
bú不
huì会
huí回
nǐ你
“Không thì tôi sẽ không hồi âm một chữ nào”
LINE 0323:30
nǐ你
bié别
wàng忘
le了
“Anh đừng quên”
Show Information
More Clips From Episode
Total 230 clips (Page 8 of 12)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
méi xiǎng dào chū guó qián zuì hòu yī dān hái néng jiào dào nǐKhông ngờ đơn cuối trước khi xuất ngoại, lại gọi được anh.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
qǐ yè jiā IP( qǐ yè jiā gè rén pǐn pái ) yǐ jīng jiàn lì hǎo lecủa tôi đã được xây dựng xong.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
tā men bú huì hái yǒu gè dà gē jiào sī mǎ wàn baHọ không có một ông anh cả tên là Tư Mã Vạn chứ?

HSK 2
0:03s
dàn shì wǒ xiàn zài zěn me jué de tā shì ràng wǒ lái gěi tā de ér ziNhưng giờ tôi sao cảm thấy ông ấy bảo tôi làm đá mài

HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō a wǒ gēn sī mǎ xiān shēng de hé tóng lǐ méi yǒu zhè yī tiáoTôi nói cho anh biết, Hợp đồng của tôi với Ngài Tư Mã không có điều khoản này.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
sī mǎ xiān shēng zài lín zǒu zhī qián gēn wǒ men shuōNgài Tư Mã trước khi đi có nói với chúng tôi,

HSK 4
0:03s
tā zài guó wài yǒu yī xiàng hěn zhòng yào de jì huàông ấy ở nước ngoài có một kế hoạch rất quan trọng.

HSK 5
0:03s