Cách dùng "不是 你干啥呀 对不起 马洋" (bú shì nǐ gàn shá ya duì bù qǐ mǎ yáng) trong hội thoại tiếng Trung
不是 你干啥呀 对不起 马洋
Không phải, em làm gì thế? Xin lỗi, Mã Dương
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:12
gǎn jǐn gěi wǒ xià bō dà jiā shāo děng a bō zhe ne kuài diǎn
赶紧给我下播 大家稍等啊 播着呢 快点
“Mau xuống sóng cho tôi Mọi người đợi chút nhé Đang phát sóng đây Nhanh lên”
LINE 0216:16
PLAYING SCENEbú shì nǐ gàn shá ya duì bù qǐ mǎ yáng
不是 你干啥呀 对不起 马洋
“Không phải, em làm gì thế? Xin lỗi, Mã Dương”
LINE 0316:18
wǒ bù zhī dào nǐ yì zhí shì zhè yàng zhí bō de gǎn jǐn bǎ yī fú huàn le
我不知道你一直是这样直播的 赶紧把衣服换了
“Tôi không biết em suốt ngày livestream như thế này Mau thay quần áo đi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 230 clips (Page 8 of 12)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
méi xiǎng dào chū guó qián zuì hòu yī dān hái néng jiào dào nǐKhông ngờ đơn cuối trước khi xuất ngoại, lại gọi được anh.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
qǐ yè jiā IP( qǐ yè jiā gè rén pǐn pái ) yǐ jīng jiàn lì hǎo lecủa tôi đã được xây dựng xong.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
tā men bú huì hái yǒu gè dà gē jiào sī mǎ wàn baHọ không có một ông anh cả tên là Tư Mã Vạn chứ?

HSK 2
0:03s
dàn shì wǒ xiàn zài zěn me jué de tā shì ràng wǒ lái gěi tā de ér ziNhưng giờ tôi sao cảm thấy ông ấy bảo tôi làm đá mài

HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō a wǒ gēn sī mǎ xiān shēng de hé tóng lǐ méi yǒu zhè yī tiáoTôi nói cho anh biết, Hợp đồng của tôi với Ngài Tư Mã không có điều khoản này.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
sī mǎ xiān shēng zài lín zǒu zhī qián gēn wǒ men shuōNgài Tư Mã trước khi đi có nói với chúng tôi,

HSK 4
0:03s
tā zài guó wài yǒu yī xiàng hěn zhòng yào de jì huàông ấy ở nước ngoài có một kế hoạch rất quan trọng.

HSK 5
0:03s