Cách dùng "他来了也不见得是好事 他来我揍他" (tā lái le yě bú jiàn de shì hǎo shì tā lái wǒ zòu tā) trong hội thoại tiếng Trung

láilejiàndeshìhǎoshì láizòu

Cậu ta đến cũng chẳng có gì tốt. Cậu ta mà đến thì tôi đập luôn.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:33
míng
dào
zhe
xiě
zěn
me
yàng

tên tôi viết ngược luôn, sao nào?

LINE 0217:35
PLAYING SCENE
tā lái le yě bú jiàn de shì hǎo shì tā lái wǒ zòu tā

他来了也不见得是好事 他来我揍他

Cậu ta đến cũng chẳng có gì tốt. Cậu ta mà đến thì tôi đập luôn.

LINE 0317:38
tā nà zhǒng rén nǐ zòu tā yě méi yòng chú fēi zài qiú chǎng shàng yíng guò tā

他那种人你揍他也没用 除非在球场上赢过他

Loại như cậu ta, cậu có đánh cũng vô ích. Trừ phi thắng cậu ta trên sân bóng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp17:35
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 125 clips (Page 7 of 7)
只替我好兄弟开心嘛
HSK 6
0:03s
zhǐ tì wǒ hǎo xiōng dì kāi xīn maChỉ là vui thay cho anh em tốt của tôi thôi mà.
真是的 对不对 把我家钥匙还我 不给
HSK 4
0:03s
zhēn shì de duì bú duì bǎ wǒ jiā yào shi hái wǒ bù gěi- Thật là… - Đúng không? Trả lại chìa khóa nhà tôi đây. Không trả.
你到底是今天早上去的还是昨 那么八卦呢
HSK 7
0:03s
nǐ dào dǐ shì jīn tiān zǎo shàng qù de hái shì zuó nà me bā guà neRốt cuộc là sáng nay cậu mới đến đó hay hôm qua vậy? Sao lại nhiều chuyện thế?
我跟你只能聊业务吗
HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ zhǐ néng liáo yè wù maGiữa chúng ta chỉ nói chuyện công việc thôi à?
懒得理你 开门
HSK 7
0:03s
lǎn de lǐ nǐ kāi ménLười nói với anh. Mở cửa đi.