Cách dùng "当初你把它交给我的时候" (dāng chū nǐ bǎ tā jiāo gěi wǒ de shí hòu) trong hội thoại tiếng Trung
当初你把它交给我的时候
Năm xưa khi giao nó cho ta
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
40:34
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是该交出去的时候了 | shì gāi jiāo chū qù de shí hòu le | Đến lúc phải giao ra rồi. [Gửi Ngụy thừa tướng Đại Dận] |
| 2▶ | 当初你把它交给我的时候 | dāng chū nǐ bǎ tā jiāo gěi wǒ de shí hòu | Năm xưa khi giao nó cho ta |
| 3 | 你就知道有这么一天 | nǐ jiù zhī dào yǒu zhè me yī tiān | ông đã biết sẽ có ngày hôm nay. |
More Clips From Episode
Total 224 clips (Page 1 of 12)
HSK 3
0:03s
nián qīng de shí hòu yǒu zéi xīn méi zéi dǎnLúc trẻ thì có ý xấu nhưng không có gan làm chuyện xấu,

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
yě bié ràng dà shū dà niáng zài wài miàn děng yī yècũng đừng bắt đại thúc đại nương chờ bên ngoài cả đêm.
















