Cách dùng "那不是黄花大闺女" (nà bú shì huáng huā dà guī nǚ) trong hội thoại tiếng Trung
那不是黄花大闺女
không phải gái tơ
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
34:18
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走路轻巧 | zǒu lù qīng qiǎo | đi đứng nhẹ nhàng, |
| 2▶ | 那不是黄花大闺女 | nà bú shì huáng huā dà guī nǚ | không phải gái tơ |
| 3 | 那是什么呀 | nà shì shén me ya | thì là gì. |
More Clips From Episode
Total 224 clips (Page 1 of 12)
HSK 3
0:03s
nián qīng de shí hòu yǒu zéi xīn méi zéi dǎnLúc trẻ thì có ý xấu nhưng không có gan làm chuyện xấu,

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
yě bié ràng dà shū dà niáng zài wài miàn děng yī yècũng đừng bắt đại thúc đại nương chờ bên ngoài cả đêm.
















