Cách dùng "你这是在门外偷听来的" (nǐ zhè shì zài mén wài tōu tīng lái de) trong hội thoại tiếng Trung
你这是在门外偷听来的
ông nghe lén ngoài cửa đó hả?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
6:16
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你个死老头子 | nǐ gè sǐ lǎo tóu zi | Lão già chết tiệt này, |
| 2▶ | 你这是在门外偷听来的 | nǐ zhè shì zài mén wài tōu tīng lái de | ông nghe lén ngoài cửa đó hả? |
| 3 | 我 | wǒ | Ta... |
More Clips From Episode
Total 224 clips (Page 1 of 12)
HSK 3
0:03s
nián qīng de shí hòu yǒu zéi xīn méi zéi dǎnLúc trẻ thì có ý xấu nhưng không có gan làm chuyện xấu,

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
yě bié ràng dà shū dà niáng zài wài miàn děng yī yècũng đừng bắt đại thúc đại nương chờ bên ngoài cả đêm.
















