Cách dùng "这丫头是个苦命人" (zhè yā tou shì gè kǔ mìng rén) trong hội thoại tiếng Trung
这丫头是个苦命人
Nha đầu này là người số khổ,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
18:04
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你可得替咱们做主啊 | nǐ kě dé tì zán men zuò zhǔ a | ngài phải lấy lại công bằng cho bọn ta. |
| 2▶ | 这丫头是个苦命人 | zhè yā tou shì gè kǔ mìng rén | Nha đầu này là người số khổ, |
| 3 | 上个月爹娘刚走 | shàng gè yuè diē niáng gāng zǒu | tháng trước cha mẹ vừa đi, |
More Clips From Episode
Total 224 clips (Page 1 of 12)
HSK 3
0:03s
nián qīng de shí hòu yǒu zéi xīn méi zéi dǎnLúc trẻ thì có ý xấu nhưng không có gan làm chuyện xấu,

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
yě bié ràng dà shū dà niáng zài wài miàn děng yī yècũng đừng bắt đại thúc đại nương chờ bên ngoài cả đêm.
















