Cách dùng "彼得压我五万箱的关键绩效指标" (bǐ dé yā wǒ wǔ wàn xiāng de guān jiàn jì xiào zhǐ biāo) trong hội thoại tiếng Trung
彼得压我五万箱的关键绩效指标
Peter đè chỉ tiêu KPI năm vạn thùng lên tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:17
nǐ你
shì是
hǎo好
rén人
“Anh là người tốt.”
LINE 0230:20
PLAYING SCENEbǐ彼
dé得
yā压
wǒ我
wǔ五
wàn万
xiāng箱
de的
guān关
jiàn键
jì绩
xiào效
zhǐ指
biāo标
“Peter đè chỉ tiêu KPI năm vạn thùng lên tôi.”
LINE 0330:24
zhè这
shì是
jì继
gǔ古
sī斯
tè特
zhōng中
guó国
qū区
chéng成
lì立
yǐ以
lái来
“Đây là lần đầu tiên kể từ khi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 5 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
kě néng shì yīn wèi wǒ jié hūn tài zǎo tán de liàn ài yòu shǎoCó lẽ vì tôi kết hôn quá sớm. Lại yêu đương quá ít.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ wǒ lí hūn zhī hòu nǐ hái xǐ huān wǒ de huàNếu sau khi tôi ly hôn. Anh vẫn còn thích tôi.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ tīng shuō bái dé ruì tí yì xī wàng xīn de xiāo shòu lǎo dàTôi nghe nói Bai Derui đề xuất mong muốn tân Giám đốc Kinh doanh

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ men liǎ de guān xì bú shì hé zài gōng gòng chǎng hé dān dú chī fànMối quan hệ của chúng ta không thích hợp ăn riêng ở nơi công cộng.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
dì yī cì cù xiāo bù yào káng yè jìGuster Trung Quốc thành lập, Phòng Xúc tiến phải gánh doanh số.

HSK 4
0:03s
shì nǐ zài shǐ huài ba nà zhè yě bù suàn shǐ huài baLà anh phá đấy đúng không? Vậy thì cũng không hẳn là phá.

HSK 7
0:03s
nǐ xiǎng dāng xiāo shòu lǎo dà nǐ dé ràng xiōng dì men fú nǐAnh muốn làm Giám đốc Kinh doanh, anh phải để anh em phục anh.

HSK 7
0:03s
nà wǒ men cù xiāo bù jiù yào yǒng yuǎn bèi yè jì la děng nǐ dāng le lǎo dàVậy Phòng Xúc tiến chúng tôi sẽ phải gánh doanh số mãi sao? Đợi khi anh lên làm sếp,

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s