Cách dùng "彼得压我五万箱的关键绩效指标" (bǐ dé yā wǒ wǔ wàn xiāng de guān jiàn jì xiào zhǐ biāo) trong hội thoại tiếng Trung
彼得压我五万箱的关键绩效指标
Peter đè chỉ tiêu KPI năm vạn thùng lên tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:17
nǐ你
shì是
hǎo好
rén人
“Anh là người tốt.”
LINE 0230:20
PLAYING SCENEbǐ彼
dé得
yā压
wǒ我
wǔ五
wàn万
xiāng箱
de的
guān关
jiàn键
jì绩
xiào效
zhǐ指
biāo标
“Peter đè chỉ tiêu KPI năm vạn thùng lên tôi.”
LINE 0330:24
zhè这
shì是
jì继
gǔ古
sī斯
tè特
zhōng中
guó国
qū区
chéng成
lì立
yǐ以
lái来
“Đây là lần đầu tiên kể từ khi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s
méi biǎo tài de shì qí yòu lán ba méi cuòNgười không lên tiếng là Kỳ Hựu Lam nhỉ? Đúng vậy.

HSK 7
0:03s
nà tā méi biǎo tài de huà jiù děng yú shì fǎn duìVậy cô ấy không lên tiếng coi như là phản đối.

HSK 6
0:03s
nǐ gěi wǒ zuò gè fǔ dǎo ba xià zhōu jiù yào gāo guǎn fǎng tán leAnh huấn luyện cho em đi. Tuần sau là buổi phỏng vấn cấp cao rồi.

HSK 3
0:03s
nǐ dà lǎo yuǎn huí lái bú shì jiù wèi le zhè ge de baAnh về từ xa thế này không phải chỉ vì việc này chứ?

HSK 6
0:03s
yī shí chōng dòng méi kòng zhì zhù wǒ xià huí zhù yì beiNhất thời bốc đồng không kiềm chế được. Lần sau tôi sẽ chú ý.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
děng nǐ hǎo le nǐ kàn wǒ zěn me shōu shí nǐĐợi khi em hết rồi, xem tôi xử lý em thế nào.