Cách dùng "她已经是促销部经理了" (tā yǐ jīng shì cù xiāo bù jīng lǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
她已经是促销部经理了
cô ấy đã là trưởng phòng Xúc tiến rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:13
wǒ我
shì是
xiāo销
shòu售
xīn新
rén人
“Tôi là nhân viên kinh doanh mới”
LINE 0202:14
PLAYING SCENEtā她
yǐ已
jīng经
shì是
cù促
xiāo销
bù部
jīng经
lǐ理
le了
“cô ấy đã là trưởng phòng Xúc tiến rồi”
LINE 0302:17
hěn很
duō多
rén人
gào告
sù诉
wǒ我
shuō说
“Nhiều người nói với tôi rằng”
Show Information
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s
méi biǎo tài de shì qí yòu lán ba méi cuòNgười không lên tiếng là Kỳ Hựu Lam nhỉ? Đúng vậy.

HSK 7
0:03s
nà tā méi biǎo tài de huà jiù děng yú shì fǎn duìVậy cô ấy không lên tiếng coi như là phản đối.

HSK 6
0:03s
nǐ gěi wǒ zuò gè fǔ dǎo ba xià zhōu jiù yào gāo guǎn fǎng tán leAnh huấn luyện cho em đi. Tuần sau là buổi phỏng vấn cấp cao rồi.

HSK 3
0:03s
nǐ dà lǎo yuǎn huí lái bú shì jiù wèi le zhè ge de baAnh về từ xa thế này không phải chỉ vì việc này chứ?

HSK 6
0:03s
yī shí chōng dòng méi kòng zhì zhù wǒ xià huí zhù yì beiNhất thời bốc đồng không kiềm chế được. Lần sau tôi sẽ chú ý.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
děng nǐ hǎo le nǐ kàn wǒ zěn me shōu shí nǐĐợi khi em hết rồi, xem tôi xử lý em thế nào.