Cách dùng "我这个前司啊 那可是惯犯了呀" (wǒ zhè ge qián sī a nà kě shì guàn fàn le ya) trong hội thoại tiếng Trung
我这个前司啊 那可是惯犯了呀
Cái công ty cũ của tôi ấy Nó là tay chuyên nghiệp rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:16
nǐ kàn zhè gǎn jué nǐ shú xī ba
你看 这感觉你熟悉吧
“Anh xem Cái cảm giác này anh quen đúng không”
LINE 0241:20
PLAYING SCENEwǒ zhè ge qián sī a nà kě shì guàn fàn le ya
我这个前司啊 那可是惯犯了呀
“Cái công ty cũ của tôi ấy Nó là tay chuyên nghiệp rồi”
LINE 0341:24
shuō shì xué xí jiè jiàn qí shí jiù shì ràng xiàng mù zǔ zhào chāo hé xīn wán fǎ
说是学习借鉴 其实就是让项目组 照抄核心玩法
“Nói là học hỏi tham khảo Kỳ thực là bắt nhóm dự án chép y chang lõi gameplay”
Show Information
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 4 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
péi zǒng a nǐ lí kāi le zhè me jiǔ zhè dōu shòu lePei Tổng ơi Anh đi lâu thế Người gầy hẳn đi

HSK 3
0:03s
xiǎo lín wǎn méi xiǎng dào ba zán men yòu yào yì qǐ gōng zuò leTiểu Lâm Vãn, không ngờ nhỉ Lại được làm việc cùng nhau rồi

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ wǒ bàn gōng shì zěn me biàn chéng zhè yàng leVăn... văn phòng của tôi sao lại thế này?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bú shì zhī qián ràng nǐ xià jià le ma shìKhông phải tôi đã bảo anh gỡ xuống rồi sao? Vâng

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ qǐ de míng a dōu wàng xiàng mù qǐ yí gè huǒ yí gèTên anh đặt, dự án nào cũng thịnh Đặt cái nào, nổi cái đấy

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhěng gè rén dōu biàn le zài tiān huǒ de shì yòng qīCả con người thay đổi hết Thời gian thử việc ở Thiên Hỏa