Cách dùng "但我同时也是你的表哥" (dàn wǒ tóng shí yě shì nǐ de biǎo gē) trong hội thoại tiếng Trung
但我同时也是你的表哥
Nhưng tôi cũng là anh họ của em.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:31
nǐ你
shì是
qín秦
áo敖
de的
jiào教
liàn练
ba吧
“Thầy là huấn luyện viên của Tần Ngao phải không ạ?”
LINE 0214:34
PLAYING SCENEdàn但
wǒ我
tóng同
shí时
yě也
shì是
nǐ你
de的
biǎo表
gē哥
“Nhưng tôi cũng là anh họ của em.”
LINE 0314:37
yǐ hòu yào zài yù dào zhè zhǒng qíng kuàng jì de suí shí zhǎo wǒ
以后要再遇到这种情况 记得随时找我
“Sau này còn gặp tình huống như vậy nữa thì nhớ là cứ đến tìm tôi,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 3 of 9)
HSK 2
0:03s
suǒ yǐ nǐ shì ràng wǒ qù gào sù wú yún qí tā menVậy cô làm thế này là muốn tôi đi nói với đám Ngô Vân Kỳ

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
hái zhī dào bǎ shū bāo lǐ de shū huàn chéng bié rén decòn biết cách đổi sách trong cặp bằng sách của người khác.

HSK 6
0:03s
wǒ men zhè cì lái jiù shì zhǎo nǐ jiāo tán jiāo tánLần này bọn tao tới là tìm mày trò chuyện thôi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
yǐ hòu yào zài yù dào zhè zhǒng qíng kuàng jì de suí shí zhǎo wǒSau này còn gặp tình huống như vậy nữa thì nhớ là cứ đến tìm tôi,

HSK 7
0:03s
nǐ bèi wú yún qí qī fù de shì wǒ huì qù gào sù xué xiàoChuyện em bị Ngô Vân Kỳ bắt nạt cô sẽ nói với trường.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zhuān mén tiāo xué xiào méi yǒu jiān kòng de dì fāng qī fù wǒluôn chọn những nơi không có camera theo dõi trong trường để bắt nạt em.

HSK 3
0:03s
zhǐ yǒu qín áo hé lín lù tā men yuàn yì bāng wǒChỉ có Tần Ngao và Lâm Lộc chịu giúp em.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
shì tā men zǔ zhǐ le wú yún qí tā men qī fù wǒChính họ đã ngăn đám Ngô Vân Kỳ bắt nạt em.

HSK 6
0:03s