Cách dùng "我相信秦敖 他没有撒谎" (wǒ xiāng xìn qín áo tā méi yǒu sā huǎng) trong hội thoại tiếng Trung
我相信秦敖 他没有撒谎
Tôi tin Tần Ngao không nói dối.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:34
jū rán hái xué huì le sā huǎng zhè bù dǎ bù xíng a zhè shū shū
居然还学会了撒谎 这不打不行啊这 叔叔
“học được cách nói dối. Thế này thì không đánh không được. Chú.”
LINE 0203:38
PLAYING SCENEwǒ xiāng xìn qín áo tā méi yǒu sā huǎng
我相信秦敖 他没有撒谎
“Tôi tin Tần Ngao không nói dối.”
LINE 0303:41
nín kě yǐ xiǎng xiǎng tā pí qì suī rán hěn chōng
您可以想想 他脾气虽然很冲
“Chú có thể nghĩ lại xem. Tuy em ấy rất nóng tính,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 3 of 9)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
hái zhī dào bǎ shū bāo lǐ de shū huàn chéng bié rén decòn biết cách đổi sách trong cặp bằng sách của người khác.

HSK 6
0:03s
wǒ men zhè cì lái jiù shì zhǎo nǐ jiāo tán jiāo tánLần này bọn tao tới là tìm mày trò chuyện thôi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
yǐ hòu yào zài yù dào zhè zhǒng qíng kuàng jì de suí shí zhǎo wǒSau này còn gặp tình huống như vậy nữa thì nhớ là cứ đến tìm tôi,

HSK 7
0:03s
nǐ bèi wú yún qí qī fù de shì wǒ huì qù gào sù xué xiàoChuyện em bị Ngô Vân Kỳ bắt nạt cô sẽ nói với trường.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zhuān mén tiāo xué xiào méi yǒu jiān kòng de dì fāng qī fù wǒluôn chọn những nơi không có camera theo dõi trong trường để bắt nạt em.

HSK 3
0:03s
zhǐ yǒu qín áo hé lín lù tā men yuàn yì bāng wǒChỉ có Tần Ngao và Lâm Lộc chịu giúp em.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
shì tā men zǔ zhǐ le wú yún qí tā men qī fù wǒChính họ đã ngăn đám Ngô Vân Kỳ bắt nạt em.

HSK 6
0:03s