Cách dùng "要求的意思是什么 秦敖你来说一下" (yāo qiú de yì si shì shén me qín áo nǐ lái shuō yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
要求的意思是什么 秦敖你来说一下
"Require" có nghĩa là gì nào? Tần Ngao, em trả lời đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:11
dì第
yí一
gè个
shì是
yāo要
qiú求
“Từ đầu tiên là "require".”
LINE 0232:14
PLAYING SCENEyāo qiú de yì si shì shén me qín áo nǐ lái shuō yī xià
要求的意思是什么 秦敖你来说一下
“"Require" có nghĩa là gì nào? Tần Ngao, em trả lời đi.”
LINE 0332:22
hǎo tīng wǒ shuō yāo qiú biǎo shì yāo qiú
好 听我说 要求表示要求
“Được rồi, nghe cô giảng đây. ♪ Lời thì thầm bí mật rơi vào lòng bàn tay ♪ "Require" có nghĩa là yêu cầu.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 2 of 9)
HSK 6
0:03s
dàn tā chū qù zuò de dì yī jiàn shì qíng jiù shì qù bān zhuānnhưng việc đầu tiên em ấy ra ngoài làm chính là đi bốc gạch.

HSK 4
0:03s
yǒu shí hòu zhēn de kě néng huì yǐng xiǎng hái zi de yī shēnglời cha mẹ nói thực sự có thể ảnh hưởng cả đời của một đứa trẻ.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
xī wàng qín áo bà bà zhēn de néng tīng jìn qù wǒ men shuō de huàMong là bố của Tần Ngao thật sự có thể nghe được lời chúng ta nói

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ qù xiàng kǒu qù mǎi nǐ ài chī de quán tou mǔBố tới đầu hẻm mua chả Nắm Tay con thích ăn,

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè me shuǎng kuài nǐ dōu méi wèn wǒ shén me shìNhanh vậy? Anh còn chưa hỏi tôi đó là việc gì mà.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
zuǒ qīng lóng yòu bái hǔ wǒ lái gěi nǐ tiē shàngTrái Thanh Long, phải Bạch Hổ. Tôi sẽ dán cho anh.

HSK 3
0:03s
gù yì hào de bà bà mā mā yīng gāi shì mài cài dehình như bố mẹ Cố Dịch Hạo làm nghề bán rau.

HSK 6
0:03s
tā bà bà yǒu xiān tiān xìng de yí chuán quē xiànBố em ấy bị khuyết tật di truyền bẩm sinh.

HSK 7
0:03s
dàn tā bù gǎn gào sù lǎo shī pà bèi bào fùNhưng em ấy không dám nói với giáo viên vì sợ bị trả thù.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s