Cách dùng "敢明目张胆地欺负你吗" (gǎn míng mù zhāng dǎn dì qī fù nǐ ma) trong hội thoại tiếng Trung
敢明目张胆地欺负你吗
lại dám ngang nhiên bắt nạt cô không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:43
fū rén nǐ zhī bù zhī dào tā men wèi shén me
夫人 你知不知道他们为什么
“Phu nhân. Cô có biết tại sao bọn họ”
LINE 0226:45
PLAYING SCENEgǎn敢
míng明
mù目
zhāng张
dǎn胆
dì地
qī欺
fù负
nǐ你
ma吗
“lại dám ngang nhiên bắt nạt cô không?”
LINE 0326:47
tā他
men们
jiù就
shì是
zài在
dǔ赌
tài太
yé爷
huí回
bù不
lái来
le了
“Bọn họ đang cược là lão gia không về nữa.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 4 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zěn me cái fā xiàn nǐ shì zhè yàng de rén neSao bây giờ em mới phát hiện ra chị là người như thế này chứ?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhǐ sāng mà huái de yǒu shén me yòng a nà zěn me le wǒ zhǎng nà me dàChỉ dâu mắng hòe thì có tác dụng gì chứ? Thì đã sao? Em lớn từng này rồi,

HSK 5
0:03s
hái méi shòu guò zhè zhǒng qì ne bú shì nǐ zhè gēn xiǎo hái guō jiā jiā shì dechưa bao giờ phải chịu ấm ức thế này đâu. Không phải, em làm thế này giống như trẻ con chơi đồ hàng vậy,

HSK 6
0:03s
héng zhe tǎng shù zhe tǎng dǎ gǔn dōu xíng leNằm ngang, nằm dọc, lăn lộn cũng được rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
fēi děi bǎ wǒ men wǎng sǐ lù shàng bī gǎn jìn shā jué shì baCứ phải dồn chúng tôi vào đường chết, đuổi cùng giết tận phải không?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhè huà tài nán xīn lǐ zěn me zhuó mó de bié rén bù zhī dào shì baLời em nói khó nghe quá. Trong lòng đang nghĩ gì vậy? Người khác không biết phải không?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s