Cách dùng "全是沙子 把我牙都给硌掉了" (quán shì shā zi bǎ wǒ yá dōu gěi gè diào le) trong hội thoại tiếng Trung
全是沙子 把我牙都给硌掉了
toàn là cát, làm em gãy cả răng rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:07
chī nà xiē dōng xī lǐ biān càn shā zi hái yǒu yì diǎn hūn xīng dōu méi yǒu
吃那些东西里边掺沙子 还有 一点荤腥都没有
“Đồ ăn thì toàn trộn cát, với lại, một tí thịt cũng không có,”
LINE 0238:11
PLAYING SCENEquán shì shā zi bǎ wǒ yá dōu gěi gè diào le
全是沙子 把我牙都给硌掉了
“toàn là cát, làm em gãy cả răng rồi.”
LINE 0338:13
nǐ你
shuō说
zhè这
shì事
zǎ咋
bàn办
ba吧
“Anh nói xem chuyện này phải làm sao đây?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 5 of 8)
HSK 4
0:03s
wǒ duò sǐ nǐ wǒ duò wǒ duò wǒ duò wǒ duò wǒ duò sǐ nǐTao giẫm chết mày! Tao giẫm! Tao giẫm! Tao giẫm! Tao giẫm! Ta giẫm chết ngươi.

HSK 4
0:03s
duò sǐ nǐ duò sǐ nǐ duò sǐ nǐ duò sǐ nǐ wǒ duò sǐ nǐGiẫm chết ngươi! Giẫm chết ngươi! Giẫm chết ngươi! Giẫm chết ngươi. Ta giẫm chết ngươi.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
duò nǐ men duò nǐ men yī chuáng huī duò nǐ men yī chuáng huīGiẫm các ngươi này! Giẫm cho giường của các ngươi đầy bụi! Giẫm cho giường của các ngươi đầy bụi!

HSK 6
0:03s
suàn le suàn le wǒ duò tā men yī chuáng huī duò nǐ men yī chuáng huīThôi bỏ đi, thôi bỏ đi. Ta giẫm cho giường của bọn họ đầy bụi. Giẫm cho giường của các ngươi đầy bụi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè jiān fáng shì wǒ men hǎo bù róng yì dòu huí lái de bú shì de yaCăn phòng này là của chúng ta. Khó khăn lắm mới giành lại được đó. Không phải vậy đâu.

HSK 7
0:03s
gǒu yǎo gǒu yī zuǐ máo wǒ men gēn tā men dòu nà wǒ men chéng shén me leChó cắn chó, một miệng đầy lông. Chúng ta đấu với bọn họ. Thì chúng ta thành ra cái gì chứ?

HSK 7
0:03s
nǐ kàn bù chū lái tā men zài shuǎ wú lài aChàng không nhìn ra bọn họ đang giở trò vô lại à?

HSK 7
0:03s
nǐ zhù zhè jiān fáng cái shì yīng gāi yīng fèn decô ở căn phòng này mới là lẽ đương nhiên.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
tā shì nǐ de lǚ zhǎng nǐ zěn me néng zhè me shuō tā deÔng ấy là lữ đoàn trưởng của anh. Sao anh có thể nói ông ấy như vậy chứ?

HSK 5
0:03s