Cách dùng "我跺死你 我 跺不死你" (wǒ duò sǐ nǐ wǒ duò bù sǐ nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我跺死你 我 跺不死你
Ta giẫm chết ngươi. Ta... giẫm không chết ngươi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:12
duò sǐ nǐ duò sǐ nǐ
跺死你 跺死你
“Giẫm chết ngươi! Giẫm chết ngươi!”
LINE 0224:17
PLAYING SCENEwǒ duò sǐ nǐ wǒ duò bù sǐ nǐ
我跺死你 我 跺不死你
“Ta giẫm chết ngươi. Ta... giẫm không chết ngươi.”
LINE 0324:21
lái yī kuài lái lái
来 一块来 来
“Nào, cùng làm nào, nào.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 4 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zěn me cái fā xiàn nǐ shì zhè yàng de rén neSao bây giờ em mới phát hiện ra chị là người như thế này chứ?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhǐ sāng mà huái de yǒu shén me yòng a nà zěn me le wǒ zhǎng nà me dàChỉ dâu mắng hòe thì có tác dụng gì chứ? Thì đã sao? Em lớn từng này rồi,

HSK 5
0:03s
hái méi shòu guò zhè zhǒng qì ne bú shì nǐ zhè gēn xiǎo hái guō jiā jiā shì dechưa bao giờ phải chịu ấm ức thế này đâu. Không phải, em làm thế này giống như trẻ con chơi đồ hàng vậy,

HSK 6
0:03s
héng zhe tǎng shù zhe tǎng dǎ gǔn dōu xíng leNằm ngang, nằm dọc, lăn lộn cũng được rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
fēi děi bǎ wǒ men wǎng sǐ lù shàng bī gǎn jìn shā jué shì baCứ phải dồn chúng tôi vào đường chết, đuổi cùng giết tận phải không?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhè huà tài nán xīn lǐ zěn me zhuó mó de bié rén bù zhī dào shì baLời em nói khó nghe quá. Trong lòng đang nghĩ gì vậy? Người khác không biết phải không?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s