Cách dùng "我该去洗漱了" (wǒ gāi qù xǐ shù le) trong hội thoại tiếng Trung
我该去洗漱了
Em nên đi tắm rửa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:40
shù数
le了
“Ừ.”
LINE 0208:44
PLAYING SCENEwǒ我
gāi该
qù去
xǐ洗
shù漱
le了
“Em nên đi tắm rửa.”
LINE 0308:49
nǐ你
zì自
jǐ己
néng能
xíng行
ma吗
“Em tự làm được không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 209 clips (Page 1 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zhǐ shì tiáo hái méi zǒu chū tòng kǔ de xián yúcô chỉ là một kẻ hèn nhát chưa vượt qua được nỗi đau.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lǎo shī nǐ zhēn shì yì diǎn miàn zi yě bù gěi wǒ men liúCô ơi. Cô đúng là không cho chúng em chút mặt mũi nào cả.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ qí shí kě yǐ cóng zhèng mén zhí jiē tuī mén jìn lái deThật ra cậu có thể đẩy cửa vào thẳng từ cửa chính.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s