Cách dùng "这是我妈 留给我唯一的东西了" (zhè shì wǒ mā liú gěi wǒ wéi yī de dōng xī le) trong hội thoại tiếng Trung
这是我妈 留给我唯一的东西了
Đây là thứ duy nhất mẹ tôi để lại cho tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:10
duì bù qǐ lín lù
对不起 林鹿
“Xin lỗi Lâm Lộc.”
LINE 0242:12
PLAYING SCENEzhè shì wǒ mā liú gěi wǒ wéi yī de dōng xī le
这是我妈 留给我唯一的东西了
“Đây là thứ duy nhất mẹ tôi để lại cho tôi.”
LINE 0342:29
duì对
bù不
qǐ起
“Xin lỗi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 209 clips (Page 11 of 11)
HSK 7
0:03s
suǒ yǐ nǐ jí hú tú le wǒ qí shí yì zhí zài dǎ gōng zhuàn qiánNên cậu cuống quá làm liều ư? Thật ra tôi vẫn luôn làm thêm kiếm tiền,

HSK 7
0:03s
wǒ yě bù zhī dào wǒ zěn me le jiù gēn fēng le yī yàngthì tôi cũng không biết mình bị sao nữa, cứ như phát điên lên vậy.

HSK 6
0:03s
wǒ zhǐ zhī dào zhè ge jiè zhǐ tā bì xū liú zài wǒ shēn biānTôi chỉ biết rằng chiếc nhẫn này bắt buộc phải quay lại bên cạnh tôi.

HSK 4
0:03s
dàn shì wǒ huāng bù zé lù zhè jiàn shì qíng què shí shì wǒ zuò cuò leNhưng tôi lại cuống quá mà làm liều. Chuyện này là do tôi không đúng.

HSK 4
0:03s
wǒ wǒ bǎ wǒ cún de quán bù de qián dōu gěi nǐTôi... tôi sẽ đưa hết toàn bộ tiền tôi có cho cậu.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s