Cách dùng "这 这戒指是我拿的" (zhè zhè jiè zhǐ shì wǒ ná de) trong hội thoại tiếng Trung
这 这戒指是我拿的
Chiếc... chiếc nhẫn này là do tôi lấy đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:03
nǐ你
men们
bào报
jǐng警
ba吧
“Chúng ta báo cảnh sát đi.”
LINE 0240:05
PLAYING SCENEzhè zhè jiè zhǐ shì wǒ ná de
这 这戒指是我拿的
“Chiếc... chiếc nhẫn này là do tôi lấy đi.”
LINE 0340:08
dàn但
shì是
zhè这
shì是
wǒ我
gè个
rén人
xíng行
wéi为
“Nhưng đây là hành vi của một mình tôi,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 209 clips (Page 8 of 11)
HSK 7
0:03s
wǒ zhǐ shì kǒu kě rùn yī xià hóu hǎo bù hǎoTại tôi thấy khát nước uống chút nước thôi có được không hả?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
jiā yóu jiā yóu kuài lái sù dù sù dù qǐ lái- Cố lên, cố lên. - Nhanh lên. [Đội Trung học Số 8 Hoành Cảnh] [Vĩnh Xuyên Hằng Cửu] Nào, nhanh lên, nhanh lên nào.

HSK 6
0:03s
qí liàng zhù yì bǎi bì hǎo hǎo hǎo de hǎo deKỳ Lượng, chú ý đánh tay. - Tốt, tốt. - Tốt lắm, tốt lắm.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù jiù yì diǎn téng rěn rěn rěn zěn me yàngHơi... hơi đau chút. Nhịn chút, nhịn chút. Thế nào rồi?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
jiào liàn míng tiān jiù bǐ sài le jiù shì yīn wèi míng tiān yào bǐ sàiHuấn luyện viên, mai là thi đấu rồi ạ. Chính vì ngày mai là thi đấu đó.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè dé zǒu dào shá shí hòu wǒ bèi nǐ ba láiNày thì phải đi đến bao giờ chứ, để tôi cõng cậu đi.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
zhù yì ān quán a bú yào xiàng qín áo yī yàngChú ý an toàn đó. Đừng để giống Tần Ngao đấy.

HSK 4
0:03s