Cách dùng "这 这戒指是我拿的" (zhè zhè jiè zhǐ shì wǒ ná de) trong hội thoại tiếng Trung
这 这戒指是我拿的
Chiếc... chiếc nhẫn này là do tôi lấy đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:03
nǐ你
men们
bào报
jǐng警
ba吧
“Chúng ta báo cảnh sát đi.”
LINE 0240:05
PLAYING SCENEzhè zhè jiè zhǐ shì wǒ ná de
这 这戒指是我拿的
“Chiếc... chiếc nhẫn này là do tôi lấy đi.”
LINE 0340:08
dàn但
shì是
zhè这
shì是
wǒ我
gè个
rén人
xíng行
wéi为
“Nhưng đây là hành vi của một mình tôi,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 209 clips (Page 11 of 11)
HSK 7
0:03s
wǒ yě bù zhī dào wǒ zěn me le jiù gēn fēng le yī yàngthì tôi cũng không biết mình bị sao nữa, cứ như phát điên lên vậy.

HSK 6
0:03s
wǒ zhǐ zhī dào zhè ge jiè zhǐ tā bì xū liú zài wǒ shēn biānTôi chỉ biết rằng chiếc nhẫn này bắt buộc phải quay lại bên cạnh tôi.

HSK 4
0:03s
dàn shì wǒ huāng bù zé lù zhè jiàn shì qíng què shí shì wǒ zuò cuò leNhưng tôi lại cuống quá mà làm liều. Chuyện này là do tôi không đúng.

HSK 4
0:03s
wǒ wǒ bǎ wǒ cún de quán bù de qián dōu gěi nǐTôi... tôi sẽ đưa hết toàn bộ tiền tôi có cho cậu.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè shì wǒ mā liú gěi wǒ wéi yī de dōng xī leĐây là thứ duy nhất mẹ tôi để lại cho tôi.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s