Cách dùng "肚子饿不饿 不然我给你点个外卖 叫个汉堡怎么样" (dù zi è bù è bù rán wǒ gěi nǐ diǎn gè wài mài jiào gè hàn bǎo zěn me yàng) trong hội thoại tiếng Trung
肚子饿不饿 不然我给你点个外卖 叫个汉堡怎么样
Anh có đói không? Hay là tôi gọi đồ ăn ngoài, gọi hamburger cho anh nhé?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:02
nǐ zuò shā fā wǒ gěi nǐ zhěng lǐ yī xià
你坐沙发 我给你整理一下
“anh ngồi ghế sofa đi, để tôi dọn dẹp cho anh một chút.”
LINE 0213:05
PLAYING SCENEdù zi è bù è bù rán wǒ gěi nǐ diǎn gè wài mài jiào gè hàn bǎo zěn me yàng
肚子饿不饿 不然我给你点个外卖 叫个汉堡怎么样
“Anh có đói không? Hay là tôi gọi đồ ăn ngoài, gọi hamburger cho anh nhé?”
LINE 0313:09
wǒ我
bù不
chī吃
wài外
mài卖
“Tôi không ăn đồ ăn ngoài.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 4 of 9)
HSK 3
0:03s
kě ài ba zhè shì bù xiǎng ràng wǒ kàn shén me- Dễ thương không? - [Không muốn mình xem cái gì đây?]

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yī qiè wù pǐn dōu zài háng dòng xiàn shàng bù kē xué maMọi đồ đạc đều nằm trên tuyến di chuyển hằng ngày, không khoa học sao?

HSK 4
0:03s
nǐ zuò shā fā wǒ gěi nǐ zhěng lǐ yī xiàanh ngồi ghế sofa đi, để tôi dọn dẹp cho anh một chút.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
dé xiǎng gè bàn fǎ bǎ tā zhī kāi zhè ge hěn hǎo hē ó[Phải nghĩ cách để cô ấy rời đi mới được.] Cái này ngon lắm đấy.

HSK 4
0:03s
wáng fǎ gōng lüè jì huà zhèng shì kāi shǐ[Kế hoạch chinh phục Vương Pháp chính thức bắt đầu.]

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ yé yé nǎi nǎi de fáng jiān shì bú shì hái tǐng kuān chǎng deĐây là phòng của ông bà tôi, có phải khá rộng rãi không?

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s