Cách dùng "肚子饿不饿 不然我给你点个外卖 叫个汉堡怎么样" (dù zi è bù è bù rán wǒ gěi nǐ diǎn gè wài mài jiào gè hàn bǎo zěn me yàng) trong hội thoại tiếng Trung

ziè饿è饿 rángěidiǎnwàimài jiàohànbǎozěnmeyàng

Anh có đói không? Hay là tôi gọi đồ ăn ngoài, gọi hamburger cho anh nhé?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:02
nǐ zuò shā fā wǒ gěi nǐ zhěng lǐ yī xià

你坐沙发 我给你整理一下

anh ngồi ghế sofa đi, để tôi dọn dẹp cho anh một chút.

LINE 0213:05
PLAYING SCENE
dù zi è bù è bù rán wǒ gěi nǐ diǎn gè wài mài jiào gè hàn bǎo zěn me yàng

肚子饿不饿 不然我给你点个外卖 叫个汉堡怎么样

Anh có đói không? Hay là tôi gọi đồ ăn ngoài, gọi hamburger cho anh nhé?

LINE 0313:09
chī
wài
mài

Tôi không ăn đồ ăn ngoài.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp13:05
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 167 clips (Page 9 of 9)
我平时就这样
HSK 3
0:03s
wǒ píng shí jiù zhè yàngCòn bình thường tôi như thế này.
微信步数两位数 周末懒一下午
HSK 4
0:03s
wēi xìn bù shù liǎng wèi shù zhōu mò lǎn yī xià wǔSố bước WeChat cỡ hàng chục, cuối tuần nằm lười cả buổi chiều.
没见过这么懒的
HSK 4
0:03s
méi jiàn guò zhè me lǎn de[Chưa từng gặp ai lười đến thế.]
得寸进尺
HSK 6
0:03s
dé cùn jìn chǐ[Được nước lấn tới.]
你看你也接受不了嘛
HSK 6
0:03s
nǐ kàn nǐ yě jiē shòu bù liǎo maanh cũng không chấp nhận được mà.
上午 你听我安排
HSK 4
0:03s
shàng wǔ nǐ tīng wǒ ān páiBuổi sáng cô nghe tôi sắp xếp.
合理的 不苛刻的要求
HSK 7
0:03s
hé lǐ de bù kē kè de yāo qiúSẽ là những yêu cầu hợp lý, không hà khắc.