Cách dùng "有 在冰箱 你自己去看" (yǒu zài bīng xiāng nǐ zì jǐ qù kàn) trong hội thoại tiếng Trung
有 在冰箱 你自己去看
Có, trong tủ lạnh ấy. Anh tự đi xem đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:10
jiā家
lǐ里
yǒu有
shí食
cái材
ma吗
“Trong nhà có nguyên liệu nấu ăn không?”
LINE 0213:12
PLAYING SCENEyǒu zài bīng xiāng nǐ zì jǐ qù kàn
有 在冰箱 你自己去看
“Có, trong tủ lạnh ấy. Anh tự đi xem đi.”
LINE 0313:23
zhè xiē dōng xī fàng duō jiǔ le wǒ hái shì chī hàn bǎo ba
这些东西放多久了 我还是吃汉堡吧
“[Đống đồ này để được bao lâu rồi vậy?] [Thôi, ăn hamburger thì hơn.]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 4 of 9)
HSK 3
0:03s
kě ài ba zhè shì bù xiǎng ràng wǒ kàn shén me- Dễ thương không? - [Không muốn mình xem cái gì đây?]

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yī qiè wù pǐn dōu zài háng dòng xiàn shàng bù kē xué maMọi đồ đạc đều nằm trên tuyến di chuyển hằng ngày, không khoa học sao?

HSK 4
0:03s
nǐ zuò shā fā wǒ gěi nǐ zhěng lǐ yī xiàanh ngồi ghế sofa đi, để tôi dọn dẹp cho anh một chút.

HSK 5
0:03s
dù zi è bù è bù rán wǒ gěi nǐ diǎn gè wài mài jiào gè hàn bǎo zěn me yàngAnh có đói không? Hay là tôi gọi đồ ăn ngoài, gọi hamburger cho anh nhé?

HSK 5
0:03s
dé xiǎng gè bàn fǎ bǎ tā zhī kāi zhè ge hěn hǎo hē ó[Phải nghĩ cách để cô ấy rời đi mới được.] Cái này ngon lắm đấy.

HSK 4
0:03s
wáng fǎ gōng lüè jì huà zhèng shì kāi shǐ[Kế hoạch chinh phục Vương Pháp chính thức bắt đầu.]

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ yé yé nǎi nǎi de fáng jiān shì bú shì hái tǐng kuān chǎng deĐây là phòng của ông bà tôi, có phải khá rộng rãi không?

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s