Cách dùng "有 在冰箱 你自己去看" (yǒu zài bīng xiāng nǐ zì jǐ qù kàn) trong hội thoại tiếng Trung
有 在冰箱 你自己去看
Có, trong tủ lạnh ấy. Anh tự đi xem đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:10
jiā家
lǐ里
yǒu有
shí食
cái材
ma吗
“Trong nhà có nguyên liệu nấu ăn không?”
LINE 0213:12
PLAYING SCENEyǒu zài bīng xiāng nǐ zì jǐ qù kàn
有 在冰箱 你自己去看
“Có, trong tủ lạnh ấy. Anh tự đi xem đi.”
LINE 0313:23
zhè xiē dōng xī fàng duō jiǔ le wǒ hái shì chī hàn bǎo ba
这些东西放多久了 我还是吃汉堡吧
“[Đống đồ này để được bao lâu rồi vậy?] [Thôi, ăn hamburger thì hơn.]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 5 of 9)
HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ yào shì bù jiè yì de huà wǒ men liǎ hē yí gèNếu anh không phiền thì hai chúng ta uống với nhau một ly nhé?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wú liáo de xiǎo shì zài tí chū zì jǐ zhēn zhèng de xū qiúlàm mấy việc vô bổ, sau đó thì đưa ra yêu cầu thật của mình.

HSK 6
0:03s
nà xiàn zài zhè ge yòu jiào shén me jiào diào qiáo xiào yìng maVậy bây giờ vụ này là sao nữa? Hiệu ứng "Cầu treo" à?

HSK 1
0:03s
kǒng bù diàn yǐng shì pū diàn lǎo wū duàn diàn cái shì zhèng tíPhim kinh dị là mở bài, phòng cũ mất điện mới là thân bài.

HSK 6
0:03s
děng wǒ men zài zhè tíng diàn de fēn wéi lǐ miàn hē wán pí jiǔKhi nào chúng ta uống hết bia trong không gian mất điện tối om này,

HSK 7
0:03s
wǒ men liǎ jiù chéng wéi yì qǐ zǒu guò diào qiáo de zhàn yǒu lehai ta sẽ trở thành chiến hữu từng đi qua cầu treo rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
kōng qì kāi guān yǐ huàn hǎo jīn tiān shuǐ guǎn jiù huì xiū hǎo[Thay cầu dao rồi.] [Đường ống nước hôm nay cũng sẽ sửa xong.]

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
gōng lüè fāng fǎ dì sān tiáo[Hiệu ứng "Dỡ nhà" Đưa ra yêu cầu vượt mong đợi, sau đó lùi một bước] [Phương pháp chinh phục thứ ba,]

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s