Cách dùng "有 在冰箱 你自己去看" (yǒu zài bīng xiāng nǐ zì jǐ qù kàn) trong hội thoại tiếng Trung
有 在冰箱 你自己去看
Có, trong tủ lạnh ấy. Anh tự đi xem đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:10
jiā家
lǐ里
yǒu有
shí食
cái材
ma吗
“Trong nhà có nguyên liệu nấu ăn không?”
LINE 0213:12
PLAYING SCENEyǒu zài bīng xiāng nǐ zì jǐ qù kàn
有 在冰箱 你自己去看
“Có, trong tủ lạnh ấy. Anh tự đi xem đi.”
LINE 0313:23
zhè xiē dōng xī fàng duō jiǔ le wǒ hái shì chī hàn bǎo ba
这些东西放多久了 我还是吃汉堡吧
“[Đống đồ này để được bao lâu rồi vậy?] [Thôi, ăn hamburger thì hơn.]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 9 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wēi xìn bù shù liǎng wèi shù zhōu mò lǎn yī xià wǔSố bước WeChat cỡ hàng chục, cuối tuần nằm lười cả buổi chiều.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s