Cách dùng "有 在冰箱 你自己去看" (yǒu zài bīng xiāng nǐ zì jǐ qù kàn) trong hội thoại tiếng Trung

yǒu zàibīngxiāng kàn

Có, trong tủ lạnh ấy. Anh tự đi xem đi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:10
jiā
yǒu
shí
cái
ma

Trong nhà có nguyên liệu nấu ăn không?

LINE 0213:12
PLAYING SCENE
yǒu zài bīng xiāng nǐ zì jǐ qù kàn

有 在冰箱 你自己去看

Có, trong tủ lạnh ấy. Anh tự đi xem đi.

LINE 0313:23
zhè xiē dōng xī fàng duō jiǔ le wǒ hái shì chī hàn bǎo ba

这些东西放多久了 我还是吃汉堡吧

[Đống đồ này để được bao lâu rồi vậy?] [Thôi, ăn hamburger thì hơn.]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp13:12
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 167 clips (Page 9 of 9)
我平时就这样
HSK 3
0:03s
wǒ píng shí jiù zhè yàngCòn bình thường tôi như thế này.
微信步数两位数 周末懒一下午
HSK 4
0:03s
wēi xìn bù shù liǎng wèi shù zhōu mò lǎn yī xià wǔSố bước WeChat cỡ hàng chục, cuối tuần nằm lười cả buổi chiều.
没见过这么懒的
HSK 4
0:03s
méi jiàn guò zhè me lǎn de[Chưa từng gặp ai lười đến thế.]
得寸进尺
HSK 6
0:03s
dé cùn jìn chǐ[Được nước lấn tới.]
你看你也接受不了嘛
HSK 6
0:03s
nǐ kàn nǐ yě jiē shòu bù liǎo maanh cũng không chấp nhận được mà.
上午 你听我安排
HSK 4
0:03s
shàng wǔ nǐ tīng wǒ ān páiBuổi sáng cô nghe tôi sắp xếp.
合理的 不苛刻的要求
HSK 7
0:03s
hé lǐ de bù kē kè de yāo qiúSẽ là những yêu cầu hợp lý, không hà khắc.