Cách dùng "足球队和体育班一起解散了" (zú qiú duì hé tǐ yù bān yì qǐ jiě sàn le) trong hội thoại tiếng Trung

qiúduìbānjiěsànle

Đội bóng và lớp thể dục cũng theo đó mà giải thể.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:38
hòu lái dā yìng dài duì de jiào liàn méi lái tā men de qián fēng yě zhuǎn xué le

后来 答应带队的教练没来 他们的前锋也转学了

Sau đó huấn luyện viên đồng ý đào tạo không đến. Tiền đạo của chúng cũng chuyển trường.

LINE 0228:43
PLAYING SCENE
qiú
duì
bān
jiě
sàn
le

Đội bóng và lớp thể dục cũng theo đó mà giải thể.

LINE 0328:46
men
jiù
bèi
chā
jìn
tóng
de
bān

Chúng bị chuyển sang các lớp khác nhau.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp28:43
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 167 clips (Page 9 of 9)
我平时就这样
HSK 3
0:03s
wǒ píng shí jiù zhè yàngCòn bình thường tôi như thế này.
微信步数两位数 周末懒一下午
HSK 4
0:03s
wēi xìn bù shù liǎng wèi shù zhōu mò lǎn yī xià wǔSố bước WeChat cỡ hàng chục, cuối tuần nằm lười cả buổi chiều.
没见过这么懒的
HSK 4
0:03s
méi jiàn guò zhè me lǎn de[Chưa từng gặp ai lười đến thế.]
得寸进尺
HSK 6
0:03s
dé cùn jìn chǐ[Được nước lấn tới.]
你看你也接受不了嘛
HSK 6
0:03s
nǐ kàn nǐ yě jiē shòu bù liǎo maanh cũng không chấp nhận được mà.
上午 你听我安排
HSK 4
0:03s
shàng wǔ nǐ tīng wǒ ān páiBuổi sáng cô nghe tôi sắp xếp.
合理的 不苛刻的要求
HSK 7
0:03s
hé lǐ de bù kē kè de yāo qiúSẽ là những yêu cầu hợp lý, không hà khắc.