Cách dùng "但你要说其他 那他还真是没有" (dàn nǐ yào shuō qí tā nà tā hái zhēn shì méi yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
但你要说其他 那他还真是没有
Nhưng nếu nói về thứ khác thì ông ấy thực sự không có
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:52
hé何
hán韩
hái还
zhēn真
yǒu有
jǐ几
gè个
“Hà Hàn cũng có kha khá đấy”
LINE 0223:54
PLAYING SCENEdàn nǐ yào shuō qí tā nà tā hái zhēn shì méi yǒu
但你要说其他 那他还真是没有
“Nhưng nếu nói về thứ khác thì ông ấy thực sự không có”
LINE 0323:56
cái huá cái huá tā kě yǐ gēn nǐ yī yàng
才华 才华她可以跟你一样
“Tài năng thì sao Tài năng thì cô ta cũng như cô thôi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 8 of 8)
HSK 6
0:03s
shuí zhī dào tā bù jì chéng běn dì jiù pū shàng lái le tāAi ngờ cô ấy bất chấp chi phí Cứ thế lao vào

HSK 7
0:03s
wǔ wú dì èr ma nà ge shén me lèi tái nà dōu shì tā men xiā qǐ hòngVõ thuật không có nhì mà Cái vụ so tài đó Chẳng qua là đám đông ầm ĩ lên thôi

HSK 6
0:03s
nà bì jìng shì gāng mào chū lái de yí gè xiǎo zuò zhě maDù sao thì đó cũng chỉ là tác giả mới nổi Một cái tên nhỏ thôi mà

HSK 5
0:03s
méi bì yào jiào zhēn nǐ nǐ hǎo hǎo quàn quàn hé hán hǎo baKhông cần phải nghiêm túc quá Anh... anh khuyên Hà Hàn hộ cái đi

HSK 3
0:03s
wǒ wǒ wǒ zhè ér hái yǒu shì ne wǒ wǒ xiān máng le jiù zhè yàngTôi tôi... tôi còn việc ở đây Tôi... tôi bận trước nhé Thôi vậy nhé

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s