Cách dùng "你想去找他 无非是想向我炫耀" (nǐ xiǎng qù zhǎo tā wú fēi shì xiǎng xiàng wǒ xuàn yào) trong hội thoại tiếng Trung
你想去找他 无非是想向我炫耀
Bạn muốn đến tìm anh ta Chẳng qua là muốn khoe với tôi thôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:12
tā他
xū需
yào要
zhī知
dào道
nǐ你
wèi为
tā他
zuò做
le了
xiē些
shén什
me么
“Anh ta cần biết bạn đã làm gì vì anh ta”
LINE 0210:15
PLAYING SCENEnǐ xiǎng qù zhǎo tā wú fēi shì xiǎng xiàng wǒ xuàn yào
你想去找他 无非是想向我炫耀
“Bạn muốn đến tìm anh ta Chẳng qua là muốn khoe với tôi thôi”
LINE 0310:17
zì自
jǐ己
zài在
tā他
xīn心
lǐ里
de的
dì地
wèi位
“Vị trí của mình trong lòng anh ta”
Show Information
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 8 of 8)
HSK 6
0:03s
shuí zhī dào tā bù jì chéng běn dì jiù pū shàng lái le tāAi ngờ cô ấy bất chấp chi phí Cứ thế lao vào

HSK 7
0:03s
wǔ wú dì èr ma nà ge shén me lèi tái nà dōu shì tā men xiā qǐ hòngVõ thuật không có nhì mà Cái vụ so tài đó Chẳng qua là đám đông ầm ĩ lên thôi

HSK 6
0:03s
nà bì jìng shì gāng mào chū lái de yí gè xiǎo zuò zhě maDù sao thì đó cũng chỉ là tác giả mới nổi Một cái tên nhỏ thôi mà

HSK 5
0:03s
méi bì yào jiào zhēn nǐ nǐ hǎo hǎo quàn quàn hé hán hǎo baKhông cần phải nghiêm túc quá Anh... anh khuyên Hà Hàn hộ cái đi

HSK 3
0:03s
wǒ wǒ wǒ zhè ér hái yǒu shì ne wǒ wǒ xiān máng le jiù zhè yàngTôi tôi... tôi còn việc ở đây Tôi... tôi bận trước nhé Thôi vậy nhé

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s