Cách dùng "你赢了能咋的 输了能咋的" (nǐ yíng le néng zǎ de shū le néng zǎ de) trong hội thoại tiếng Trung
你赢了能咋的 输了能咋的
Thắng thì sao, thua thì sao
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:24
nǐ你
gēn跟
nà那
ge个
xìng姓
hán韩
de的
nà那
ge个
bǐ比
zhè这
ge个
sài赛
“Mày đang thi đấu với tên họ Hàn đó”
LINE 0224:27
PLAYING SCENEnǐ yíng le néng zǎ de shū le néng zǎ de
你赢了能咋的 输了能咋的
“Thắng thì sao, thua thì sao”
LINE 0324:29
nǐ你
guān关
jiàn键
nǐ你
yào要
shì是
yíng赢
le了
de的
huà话
“Quan trọng là nếu mày thắng”
Show Information
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 8 of 8)
HSK 6
0:03s
shuí zhī dào tā bù jì chéng běn dì jiù pū shàng lái le tāAi ngờ cô ấy bất chấp chi phí Cứ thế lao vào

HSK 7
0:03s
wǔ wú dì èr ma nà ge shén me lèi tái nà dōu shì tā men xiā qǐ hòngVõ thuật không có nhì mà Cái vụ so tài đó Chẳng qua là đám đông ầm ĩ lên thôi

HSK 6
0:03s
nà bì jìng shì gāng mào chū lái de yí gè xiǎo zuò zhě maDù sao thì đó cũng chỉ là tác giả mới nổi Một cái tên nhỏ thôi mà

HSK 5
0:03s
méi bì yào jiào zhēn nǐ nǐ hǎo hǎo quàn quàn hé hán hǎo baKhông cần phải nghiêm túc quá Anh... anh khuyên Hà Hàn hộ cái đi

HSK 3
0:03s
wǒ wǒ wǒ zhè ér hái yǒu shì ne wǒ wǒ xiān máng le jiù zhè yàngTôi tôi... tôi còn việc ở đây Tôi... tôi bận trước nhé Thôi vậy nhé

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s