Cách dùng "她确实对我挺好 那你平时住哪儿" (tā què shí duì wǒ tǐng hǎo nà nǐ píng shí zhù nǎ ér) trong hội thoại tiếng Trung
她确实对我挺好 那你平时住哪儿
Chị ấy đối với mình tốt thật Bình thường sư đệ ở đâu?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:23
nǐ xiě zhè me hǎo yào wǒ wǒ yě qīn zì dài ya
你写这么好 要我我也亲自带呀
“Sư đệ viết hay thế Là tôi thì tôi cũng tự kèm chứ”
LINE 0205:26
PLAYING SCENEtā què shí duì wǒ tǐng hǎo nà nǐ píng shí zhù nǎ ér
她确实对我挺好 那你平时住哪儿
“Chị ấy đối với mình tốt thật Bình thường sư đệ ở đâu?”
LINE 0305:29
nǐ chī fàn bú huì dōu chī wài mài ba wǒ zhù wǎng ba
你吃饭不会都吃外卖吧 我住网吧
“Ăn uống không lẽ toàn gọi ship không? Mình ở tiệm net”
Show Information
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 8 of 8)
HSK 6
0:03s
shuí zhī dào tā bù jì chéng běn dì jiù pū shàng lái le tāAi ngờ cô ấy bất chấp chi phí Cứ thế lao vào

HSK 7
0:03s
wǔ wú dì èr ma nà ge shén me lèi tái nà dōu shì tā men xiā qǐ hòngVõ thuật không có nhì mà Cái vụ so tài đó Chẳng qua là đám đông ầm ĩ lên thôi

HSK 6
0:03s
nà bì jìng shì gāng mào chū lái de yí gè xiǎo zuò zhě maDù sao thì đó cũng chỉ là tác giả mới nổi Một cái tên nhỏ thôi mà

HSK 5
0:03s
méi bì yào jiào zhēn nǐ nǐ hǎo hǎo quàn quàn hé hán hǎo baKhông cần phải nghiêm túc quá Anh... anh khuyên Hà Hàn hộ cái đi

HSK 3
0:03s
wǒ wǒ wǒ zhè ér hái yǒu shì ne wǒ wǒ xiān máng le jiù zhè yàngTôi tôi... tôi còn việc ở đây Tôi... tôi bận trước nhé Thôi vậy nhé

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s