Cách dùng "我跟你说过了我不是什么好人" (wǒ gēn nǐ shuō guò le wǒ bú shì shén me hǎo rén) trong hội thoại tiếng Trung

gēnshuōguòleshìshénmehǎorén

Em đã nói với anh rồi, em không phải người tốt đâu

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:04
lǎo

Anh ta sợ vợ

LINE 0216:10
PLAYING SCENE
gēn
shuō
guò
le
shì
shén
me
hǎo
rén

Em đã nói với anh rồi, em không phải người tốt đâu

LINE 0316:18
xiàn zài dōu fēn shǒu le nà jiù méi shì le

现在都分手了 那就没事了

Giờ đã chia tay rồi Vậy thì thôi, không sao

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp16:10
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 147 clips (Page 8 of 8)
谁知道她不计成本地 就扑上来了她
HSK 6
0:03s
shuí zhī dào tā bù jì chéng běn dì jiù pū shàng lái le tāAi ngờ cô ấy bất chấp chi phí Cứ thế lao vào
武无第二嘛 那个什么擂台 那都是他们瞎起哄
HSK 7
0:03s
wǔ wú dì èr ma nà ge shén me lèi tái nà dōu shì tā men xiā qǐ hòngVõ thuật không có nhì mà Cái vụ so tài đó Chẳng qua là đám đông ầm ĩ lên thôi
那毕竟是刚冒出来的 一个小作者嘛
HSK 6
0:03s
nà bì jìng shì gāng mào chū lái de yí gè xiǎo zuò zhě maDù sao thì đó cũng chỉ là tác giả mới nổi Một cái tên nhỏ thôi mà
没必要较真 你 你好好劝劝何韩好吧
HSK 5
0:03s
méi bì yào jiào zhēn nǐ nǐ hǎo hǎo quàn quàn hé hán hǎo baKhông cần phải nghiêm túc quá Anh... anh khuyên Hà Hàn hộ cái đi
我我 我这儿还有事呢 我 我先忙了 就这样
HSK 3
0:03s
wǒ wǒ wǒ zhè ér hái yǒu shì ne wǒ wǒ xiān máng le jiù zhè yàngTôi tôi... tôi còn việc ở đây Tôi... tôi bận trước nhé Thôi vậy nhé
也可能其实不那么在意
HSK 6
0:03s
yě kě néng qí shí bù nà me zài yìCũng có thể thật ra không đến mức vậy
也可能是因为太过于在意了
HSK 6
0:03s
yě kě néng shì yīn wèi tài guò yú zài yì leThì cũng có thể là vì quan tâm quá nhiều