Cách dùng "我相当于占据了制高点 明白了" (wǒ xiāng dāng yú zhàn jù le zhì gāo diǎn míng bái le) trong hội thoại tiếng Trung
我相当于占据了制高点 明白了
Tao coi như chiếm được vị trí cao nhất Hiểu rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:40
zhè shì lìng wài yī zhǒng lèi xíng de yóu xì suǒ yǐ wǒ yào shì dǎ yíng le
这是另外一种类型的游戏 所以我要是打赢了
“Đây chỉ là một kiểu game khác thôi Nên nếu tao thắng”
LINE 0224:43
PLAYING SCENEwǒ xiāng dāng yú zhàn jù le zhì gāo diǎn míng bái le
我相当于占据了制高点 明白了
“Tao coi như chiếm được vị trí cao nhất Hiểu rồi”
LINE 0324:46
zhù míng zuò jiā bei zhù míng
著名作家呗 著名
“Thì trở thành nhà văn nổi tiếng chứ gì Nổi tiếng”
Show Information
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 8 of 8)
HSK 6
0:03s
shuí zhī dào tā bù jì chéng běn dì jiù pū shàng lái le tāAi ngờ cô ấy bất chấp chi phí Cứ thế lao vào

HSK 7
0:03s
wǔ wú dì èr ma nà ge shén me lèi tái nà dōu shì tā men xiā qǐ hòngVõ thuật không có nhì mà Cái vụ so tài đó Chẳng qua là đám đông ầm ĩ lên thôi

HSK 6
0:03s
nà bì jìng shì gāng mào chū lái de yí gè xiǎo zuò zhě maDù sao thì đó cũng chỉ là tác giả mới nổi Một cái tên nhỏ thôi mà

HSK 5
0:03s
méi bì yào jiào zhēn nǐ nǐ hǎo hǎo quàn quàn hé hán hǎo baKhông cần phải nghiêm túc quá Anh... anh khuyên Hà Hàn hộ cái đi

HSK 3
0:03s
wǒ wǒ wǒ zhè ér hái yǒu shì ne wǒ wǒ xiān máng le jiù zhè yàngTôi tôi... tôi còn việc ở đây Tôi... tôi bận trước nhé Thôi vậy nhé

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s