Cách dùng "船对人也有感情的" (chuán duì rén yě yǒu gǎn qíng de) trong hội thoại tiếng Trung
船对人也有感情的
Tàu cũng có tình cảm với người đâu
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:10
nǐ你
shén什
me么
shí时
hòu候
tīng听
shuō说
guò过
“Cậu bao giờ nghe nói”
LINE 0203:12
PLAYING SCENEchuán船
duì对
rén人
yě也
yǒu有
gǎn感
qíng情
de的
“Tàu cũng có tình cảm với người đâu”
LINE 0303:20
rén人
lì力
zī资
yuán源
zhuān专
jiā家
“Chuyên gia nhân sự”
Show Information
More Clips From Episode
Total 221 clips (Page 11 of 12)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
tā yǒu méi yǒu yōu bì kǒng jù zhèng wǒ bù zhī dàoAnh ta có bị sợ không gian hẹp không tôi không biết

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
gǔ sī tè duǎn qī nèi jīng bù qǐ zài lái yí cì xìng sāo rǎo shì jiànGuster trong thời gian ngắn Không chịu nổi thêm một vụ quấy rối tình dục nữa

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiān kòng shì pín yě yǐ jīng shān le nǐ fàng xīn baVideo giám sát cũng đã xóa rồi Anh yên tâm đi

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
kāng yǎ jí tuán nà ge xiàng mù nǐ néng bù néng yě jiè rù yī xiàDự án của Tập đoàn Kangya đó Anh có thể tham gia vào một chút không?

HSK 5
0:03s
xiàn zài yuè lái yuè duō de qǐ yè èr dài jiē le bānGiờ càng ngày càng nhiều thế hệ thứ hai tiếp quản

HSK 4
0:03s
wǒ men yě bù dé bù qù shì yìng zhè zhǒng méi tóu méi nǎoChúng ta cũng phải thích ứng Với kiểu phong cách vô đầu vô não

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
shì zhěng gè zhōng guó qū xū yào zhè ge xiàng mùLà toàn bộ Khu vực Trung Quốc cần dự án này

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ jiù bù néng zhǐ dīng zhe zì jǐ yí gè rén de pán ziAnh không thể chỉ nhăm nhăm Vào cái đĩa của riêng mình

HSK 5
0:03s
nǐ shì wǒ men zhōng guó qū zuì yōu xiù de gāo jí hé huǒ rénAnh là đối tác cấp cao Ưu tú nhất của Khu vực Trung Quốc chúng ta

HSK 5
0:03s