Cách dùng "他不是故意的 让开" (tā bú shì gù yì de ràng kāi) trong hội thoại tiếng Trung
他不是故意的 让开
Anh ấy không cố ý đâu. Tránh ra.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:01
dōng东
míng明
“Đông Minh.”
LINE 0222:03
PLAYING SCENEtā bú shì gù yì de ràng kāi
他不是故意的 让开
“Anh ấy không cố ý đâu. Tránh ra.”
LINE 0322:08
zhè ge tán zǒng zhēn de tài guò fèn le zěn me huì yǒu zhè me kuáng wàng de rén ne
这个谭总真的太过分了 怎么会有这么狂妄的人呢
“Cái tổng Tầm này thật quá đáng. Sao lại có người ngạo mạn thế nhỉ?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 221 clips (Page 11 of 12)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
tā yǒu méi yǒu yōu bì kǒng jù zhèng wǒ bù zhī dàoAnh ta có bị sợ không gian hẹp không tôi không biết

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
gǔ sī tè duǎn qī nèi jīng bù qǐ zài lái yí cì xìng sāo rǎo shì jiànGuster trong thời gian ngắn Không chịu nổi thêm một vụ quấy rối tình dục nữa

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiān kòng shì pín yě yǐ jīng shān le nǐ fàng xīn baVideo giám sát cũng đã xóa rồi Anh yên tâm đi

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
kāng yǎ jí tuán nà ge xiàng mù nǐ néng bù néng yě jiè rù yī xiàDự án của Tập đoàn Kangya đó Anh có thể tham gia vào một chút không?

HSK 5
0:03s
xiàn zài yuè lái yuè duō de qǐ yè èr dài jiē le bānGiờ càng ngày càng nhiều thế hệ thứ hai tiếp quản

HSK 4
0:03s
wǒ men yě bù dé bù qù shì yìng zhè zhǒng méi tóu méi nǎoChúng ta cũng phải thích ứng Với kiểu phong cách vô đầu vô não

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
shì zhěng gè zhōng guó qū xū yào zhè ge xiàng mùLà toàn bộ Khu vực Trung Quốc cần dự án này

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ jiù bù néng zhǐ dīng zhe zì jǐ yí gè rén de pán ziAnh không thể chỉ nhăm nhăm Vào cái đĩa của riêng mình

HSK 5
0:03s
nǐ shì wǒ men zhōng guó qū zuì yōu xiù de gāo jí hé huǒ rénAnh là đối tác cấp cao Ưu tú nhất của Khu vực Trung Quốc chúng ta

HSK 5
0:03s