Cách dùng "这可是战略性项目啊" (zhè kě shì zhàn lüè xìng xiàng mù a) trong hội thoại tiếng Trung
这可是战略性项目啊
Đây là dự án chiến lược đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:41
zhǔn准
bèi备
duì对
gōng公
sī司
zǔ组
zhī织
jià架
gòu构
kāi开
dāo刀
“đang chuẩn bị đại phẫu cơ cấu tổ chức công ty.”
LINE 0216:44
PLAYING SCENEzhè这
kě可
shì是
zhàn战
lüè略
xìng性
xiàng项
mù目
a啊
“Đây là dự án chiến lược đấy.”
LINE 0316:46
dàn shì gē men tán le sān gè yuè le yì zhí méi ná xià
但是哥们谈了三个月了 一直没拿下
“Nhưng tôi đã đàm phán ba tháng rồi, mãi chưa ký được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 221 clips (Page 1 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me yì diǎn yě bù chī jīng a yì liào zhī zhōngSao cậu chẳng ngạc nhiên chút nào vậy? Trong dự liệu rồi

HSK 7
0:03s
gǔ sī tè xiǎng yào zhuī jiū nǐ zhǐ néng gào nǐ leGuster muốn truy cứu trách nhiệm của cậu Chỉ có thể kiện cậu thôi

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhōng xīn gěng gěng xiào lì le shí nián de gōng sīCông ty mà cậu tận tụy phục vụ suốt mười năm

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gū jì wǒ de bàn gōng shì yě shì yī yàng dài yùChắc văn phòng tôi cũng bị đối xử y chang

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì jué de nǐ mài lì le nà me duō nián de gōng sīTôi chỉ cảm thấy Công ty mà cậu đã cống hiến bao năm

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō tā hái shì yuán lái nà tiáo chuán maCậu nói xem nó có còn là con tàu ban đầu không?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s