Cách dùng "我保证不会再有下次了" (wǒ bǎo zhèng bú huì zài yǒu xià cì le) trong hội thoại tiếng Trung
我保证不会再有下次了
tôi cam đoan sẽ không có lần sau.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:05
wǒ我
bǎo保
zhèng证
“Tôi cam đoan”
LINE 0232:07
PLAYING SCENEwǒ我
bǎo保
zhèng证
bú不
huì会
zài再
yǒu有
xià下
cì次
le了
“tôi cam đoan sẽ không có lần sau.”
LINE 0332:09
gǔ古
sī斯
tè特
de的
xiàng项
mù目
nǐ你
bù不
yòng用
zài再
gēn跟
le了
“Dự án Guster cậu không cần theo nữa.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 58 clips (Page 2 of 3)
HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zhào méi a zhī qián bú shì shuō hǎo le nǐ yào cí zhí deZhao Mei à Trước đây không phải đã nói cháu sẽ nghỉ việc sao?

HSK 3
0:03s
nín gāng rèn shí zhào méi tā jiù zuò zhè ge gōng zuò nǐ bì zuǐHồi mẹ mới quen Zhao Mei, cô ấy đã làm công việc này rồi Con im đi

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
pǔ tōng xià shǔ a pǔ tōng xià shǔ cái le jiù cái le beiCấp dưới bình thường à Cấp dưới bình thường thì cắt là cắt thôi

HSK 6
0:03s
nǚ rén ma jiù ài chī nà zhǒng méi tóu méi nǎo de cùĐàn bà con gái mà Hay ghen tuông vô cớ thế thôi

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
qiě bù shuō zhào méi wài miàn yǒu méi yǒu rén leChưa nói Zhao Mei bên ngoài có người khác hay không,

HSK 4
0:03s
tā zuì jìn bú duì jìn zěn me bú duì jìn jiù shì bú duì jìnCô ấy gần đây không ổn. Không ổn thế nào? Chỉ là không ổn.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
zán liǎ dì yī tiān rèn shí ma lǐ dōng míngHai chúng ta mới quen nhau ngày đầu à, Lý Đông Minh?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nà yàng lǎo bǎn men bǎ wǒ men diū chū qù bèi guō de shí hòuNhư vậy, các sếp khi ném chúng ta ra đỡ đạn,

HSK 6
0:03s
nǐ shén me yì si ya wǒ yǐ jīng kāi shǐ lù zhì leÝ anh là sao? Tôi đã bắt đầu ghi hình rồi

HSK 4
0:03s